Jong Utrecht vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 2-3 Emmen tại Eerste Divisie, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 1, Emmen thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Phong độ
- LLLDW Jong Utrecht
- WWLWL Emmen
- 28' Dennis Vos
- 31' M. te Wierikphản lưới 1-0
- 34' Silas Andersen
- 39' Emil Rohd
- 40' Joey Konings
- 44' ▲ P. Parzyszek ▼ V. Besuijen
- HT1-0
- 46' ▲ J. Dirksen ▼ D. Vos
- 56' Lynden Edhart
- 71' ▲ T. den Boggende ▼ J. van de Haar
- 71' ▲ M. Akkerman ▼ E. Schlichting
- 72' ▲ P. Brouwer ▼ B. van Hoeven
- 72' ▲ D. Ubbink ▼ J. Konings
- 73' 1-1 P. Brouwer
- 74' M. Akkerman · I. Jenner 2-1
- 79' ▲ N. Bukala ▼ G. Yah
- 87' Jorrit Smeets
- 87' ▲ M. Pouwels ▼ L. Bernadou
- 89' ▲ N. Viereck ▼ R. van Hees
- 90' ▲ M. Driezen ▼ L. Edhart
- 90'+3 2-2 M. te Wierik · P. Brouwer
- 90'+6 2-3 D. Ubbink
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Dithmer 6.6
- 2R. van Hees ▼ 89' 6.9
- 3W. Kooy 6.9
- 14B. Hardley 6.0
- 5N. Held 7.2
- 6I. Jenner ⇢ 8.0
- 10S. Andersen 5.9
- 8G. Yah ▼ 79' 7.2
- 7E. Schlichting ▼ 71' 7.0
- 9J. van de Haar ▼ 71' 6.9
- 11L. Edhart ▼ 90' 6.6
Dự bị 12
- 19T. den Boggende ▲ 71' 6.2
- 17M. Akkerman ⚽ ▲ 71' 7.7
- 25N. Bukala ▲ 79' 6.3
- 23N. Viereck ▲ 89' 5.9
- 15M. Driezen ▲ 90'
- 12A. Boumenjal
- 16S. van der Wegen
- 20R. El Arguioui
- 22A. Oehlers
- 21T. Augustinus-Jensen
- 18O. van Eldik
- 31D. Remie
- 1E. Oelschlägel 6.2
- 2R. Schouten 6.3
- 4M. te Wierik ⚽ 7.5
- 14D. Vos ▼ 46' 6.3
- 3J. Hardeveld 6.3
- 6M. Kieftenbeld 6.7
- 8L. Bernadou ▼ 87' 7.0
- 7V. Besuijen ▼ 44' 6.5
- 17B. van Hoeven ▼ 72' 6.6
- 25J. Smeets 6.9
- 29J. Konings ▼ 72' 6.9
Dự bị 10
- 9P. Parzyszek ▲ 44' 6.6
- 24J. Dirksen ▲ 46' 6.6
- 21P. Brouwer ⚽ ▲ 72' 9.3
- 10D. Ubbink ⚽ ▲ 72' 7.2
- 28M. Pouwels ▲ 87' 7.0
- 23F. Hammouti
- 22J. Hoekstra
- 13M. Heylen
- 16K. van Dorp
- 34G. Bolk
Thống kê
03⚑0
⚑830
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm17
3Trúng đích7
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
0Phạt góc8
2Việt vị5
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
300Chuyền bóng466
158Chuyền chính xác322
53%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
43Trận đấu51
36Ghi được71
86Thủng lưới86
0.84Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn30
17Hiệp hai35