Jong Utrecht
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Emmen

Jong Utrecht vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-1 Emmen tại Eerste Divisie, 1 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 1, Emmen thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 9
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Trọng tài
J. Rozendal
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
WWLWL Emmen
  1. 14' Azzeddine Toufiqui
  2. 43' 0-1 M. Araujo · P. van Ooijen
  3. HT0-1
  4. 46' E. Maddy R. Balk
  5. 46' O. Alou D. van den Berg
  6. 46' D. van der Kust A. Zagre
  7. 59' O. El Azzouzi L. Bernadou
  8. 66' J. Assehnoun P. van Ooijen
  9. 72' Oussama El Azzouzi
  10. 74' T. Bijleveld A. Toufiqui
  11. 77' D. Sanches Fernandes N. Venema
  12. 82' R. El Azrak K. van den Hoek
  13. FT0-1

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Kalezić
  1. 1F. de Keijzer 7.2
  2. 5A. Zagre ▼ 46' 6.2
  3. 3R. Meissen 6.9
  4. 14K. van den Hoek ▼ 82' 6.7
  5. 8D. van den Berg ▼ 46' 6.9
  6. 2R. Huizing 7.2
  7. 6Y. Ikeshita 6.5
  8. 9N. Venema ▼ 77' 6.9
  9. 7M. Mallahi 6.5
  10. 10R. Balk ▼ 46' 7.2
  11. 11M. Rijks 6.6

Dự bị 10

  1. 17E. Maddy ▲ 46' 6.9
  2. 20O. Alou ▲ 46' 6.3
  3. 19D. van der Kust ▲ 46' 7.0
  4. 21D. Sanches Fernandes ▲ 77' 6.2
  5. 22R. El Azrak ▲ 82' 7.0
  6. 18I. Bonsu
  7. 15G. Çulhacı
  8. 16J. Ruijgrok
  9. 23J. Mukeh
  10. 12J. Eersteling
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1M. Brouwer 7.9
  2. 4J. Veldmate 7.3
  3. 18L. Burnet 8.0
  4. 5M. Araujo 8.2
  5. 29A. Luzayadio 7.5
  6. 10P. van Ooijen ▼ 66' 6.9
  7. 27A. Toufiqui ▼ 74' 6.6
  8. 8L. Bernadou ▼ 59' 6.6
  9. 20J. Vlak 7.3
  10. 7Rui Mendes 7.5
  11. 9J. Hilterman 6.7

Dự bị 12

  1. 34O. El Azzouzi ▲ 59' 7.2
  2. 11J. Assehnoun ▲ 66' 6.3
  3. 28T. Bijleveld ▲ 74' 6.6
  4. 14W. Hoffrogge
  5. 26I. Groothuizen
  6. 22J. van Kaam
  7. 21L. Carty
  8. 2M. Apau
  9. 6L. Miguel
  10. 16K. van Dorp
  11. 19B. Scholte
  12. 23K. Slor

Thống kê

006
220
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm9
5Trúng đích5
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị2
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
371Chuyền bóng382
277Chuyền chính xác293
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu45
49Ghi được84
77Thủng lưới28
1.14Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu