Jong Utrecht
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Emmen

Jong Utrecht vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-2 Emmen tại Eerste Divisie, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 1, Emmen thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 15
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
WWLWL Emmen
  1. 14' R. El Arguioui · E. Demircan 1-0
  2. 17' G. Bolk L. Larsen
  3. 19' Oualid Agougil
  4. HT1-0
  5. 46' I. Jenner R. El Arguioui
  6. 46' D. Nunumete R. Kongolo
  7. 46' J. Mesbahi L. Everink
  8. 69' V. Plantinga E. Demircan
  9. 69' J. van de Haar N. Ohio
  10. 69' F. Evina A. Bakir
  11. 69' 1-1 P. Mulder · N. Amadin
  12. 75' 1-2 F. Gerezgiher · C. Ostergaard
  13. 76' N. Viereck J. van Ommeren
  14. 80' G. Arcos J. Mukeh
  15. 90'+1 S. van Manen F. Gerezgiher
  16. FT1-2

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mark Otten
  1. 1K. Gadellaa 6.2
  2. 2S. van der Wegen 7.0
  3. 3W. Kooy 7.3
  4. 14J. Mukeh ▼ 80' 6.2
  5. 5P. Kloosterboer 5.3
  6. 8O. Agougil 7.5
  7. 6J. van Ommeren ▼ 76' 6.7
  8. 10R. El Arguioui ▼ 46' 7.6
  9. 7M. Jensen 6.9
  10. 9N. Ohio ▼ 69' 6.9
  11. 11E. Demircan ▼ 69' 7.2

Dự bị 11

  1. 31M. Eppink
  2. 32J. Eversen
  3. 12M. Ghaddari
  4. 15V. Plantinga ▲ 69' 6.0
  5. 13N. Viereck ▲ 76' 6.6
  6. 20N. Dundas
  7. 16I. Jenner ▲ 46' 6.5
  8. 18J. Sneijder
  9. 17G. Arcos ▲ 80' 6.5
  10. 21T. den Boggende
  11. 19J. van de Haar ▲ 69' 6.5
Emmen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Menno van Dam
  1. 38L. Unbehaun 8.2
  2. 36L. Everink ▼ 46' 6.2
  3. 4C. Ostergaard 7.2
  4. 6P. Mulder 8.7
  5. 17L. Larsen ▼ 17' 5.6
  6. 25R. Kongolo ▼ 46' 6.7
  7. 8A. Bakir ▼ 69' 5.9
  8. 19A. Claridge 6.7
  9. 11N. Amadin 6.9
  10. 9R. Postema 5.9
  11. 77F. Gerezgiher ▼ 90' 8.3

Dự bị 10

  1. 1K. Bucker
  2. 16K. Norder
  3. 14S. van Manen ▲ 90'
  4. 18F. Evina ▲ 69' 6.7
  5. 21D. Nunumete ▲ 46' 6.9
  6. 22D. Beukers
  7. 23T. Oostra
  8. 24J. Mesbahi ▲ 46' 7.2
  9. 27L. Marheineke
  10. 34G. Bolk ▲ 17' 7.3

Thống kê

016
700
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm17
5Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
6Phạt góc7
4Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
369Chuyền bóng520
298Chuyền chính xác436
81%Chính xác chuyền84%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu45
61Ghi được70
66Thủng lưới92
1.49Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu