Jong Utrecht
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Emmen

Jong Utrecht vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-2 Emmen tại Eerste Divisie, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 1, Emmen thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
WWLWL Emmen
  1. 22' Torben Rhein
  2. 37' S. Andersen 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' N. Held J. van Riel
  5. 50' Pascal Mulder
  6. 53' 1-1 M. te Wierik · F. Hammouti
  7. 56' F. Evina F. Quispel
  8. 65' G. Yah I. Jenner
  9. 71' Rickson van Hees
  10. 72' 1-2 J. Hawkins11m
  11. 77' L. Edhart A. Blake
  12. 77' S. Dris T. den Boggende
  13. 77' D. Vos D. Nunumete
  14. 78' A. Sadiku T. Rhein
  15. 86' G. Charalampoglou R. van Hees
  16. 89' J. Soares J. Hawkins
  17. 90'+5 Luca Unbehaun
  18. 90'+2 Franck Evina
  19. FT1-2

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1T. de Graaff 7.0
  2. 2R. van Hees ▼ 86' 6.7
  3. 3W. Kooy 6.5
  4. 14J. Mukeh 6.9
  5. 5J. van Riel ▼ 46' 6.9
  6. 6S. Andersen 7.5
  7. 8I. Jenner ▼ 65' 6.5
  8. 7E. Schlichting 6.7
  9. 10R. El Arguioui 7.5
  10. 11A. Blake ▼ 77' 6.9
  11. 9T. den Boggende ▼ 77' 6.3

Dự bị 12

  1. 15N. Held ▲ 46' 6.3
  2. 18G. Yah ▲ 65' 6.9
  3. 21L. Edhart ▲ 77' 6.3
  4. 17S. Dris ▲ 77' 7.0
  5. 19G. Charalampoglou ▲ 86' 6.7
  6. 12M. Ghaddari
  7. 24B. Hardley
  8. 23N. Viereck
  9. 16N. Dundas
  10. 20S. van der Wegen
  11. 31A. Dithmer
  12. 22M. Akkerman
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Peter
  1. 38L. Unbehaun 6.9
  2. 23F. Hammouti 7.3
  3. 4M. te Wierik 7.7
  4. 6P. Mulder 7.5
  5. 21D. Nunumete ▼ 77' 7.0
  6. 7T. Rhein ▼ 78' 6.9
  7. 26F. Wagner 6.9
  8. 10J. Hawkins ▼ 89' 6.9
  9. 20J. Kade 7.2
  10. 24K. Nsona 7.2
  11. 12F. Quispel ▼ 56' 6.3

Dự bị 11

  1. 18F. Evina ▲ 56' 6.6
  2. 3D. Vos ▲ 77' 6.9
  3. 19A. Sadiku ▲ 78' 6.9
  4. 2J. Soares ▲ 89' 6.5
  5. 1J. Hoekstra
  6. 34G. Bolk
  7. 27R. Schouten
  8. 5T. Geypens
  9. 28R. Jalving
  10. 17J. Hekkert
  11. 9A. Rogulj

Thống kê

014
640
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm17
4Trúng đích4
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
4Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
297Chuyền bóng463
204Chuyền chính xác352
69%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

40Trận đấu45
35Ghi được69
87Thủng lưới62
0.88Bàn thắng mỗi trận1.53
4Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu