Emmen
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Jong Utrecht

Emmen vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Emmen 2-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 9, hòa 1, Jong Utrecht thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
WWLWL Emmen
LLLDW Jong Utrecht
  1. 19' Rui Mendes · O. Romeny 1-0
  2. 27' J. Assehnoun 2-0
  3. 34' A. Oehlers D. Sanches Fernandes
  4. HT2-0
  5. 46' J. Eersteling S. Mokono
  6. 64' R. Kluivert I. Jenner
  7. 70' L. Bernadou J. Vlak
  8. 71' M. Güçlü Rui Mendes
  9. 71' A. Luzayadio K. Veendorp
  10. 77' P. van Ooijen R. Kharchouch
  11. 80' Lucas Bernadou
  12. 81' R. El Arguioui A. Lottin
  13. 81' I. Bonsu R. Huizing
  14. FT2-0

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1M. Brouwer 7.6
  2. 4J. Veldmate 7.5
  3. 18L. Burnet 7.9
  4. 5M. Araujo 7.9
  5. 13K. Veendorp ▼ 71' 7.3
  6. 11J. Assehnoun 8.2
  7. 34O. El Azzouzi 7.2
  8. 20J. Vlak ▼ 70' 7.3
  9. 7Rui Mendes ▼ 71' 7.5
  10. 14R. Kharchouch ▼ 77' 6.5
  11. 77O. Romeny 8.9

Dự bị 12

  1. 8L. Bernadou ▲ 70' 6.5
  2. 9M. Güçlü ▲ 71' 6.6
  3. 29A. Luzayadio ▲ 71' 6.9
  4. 10P. van Ooijen ▲ 77' 6.3
  5. 2M. Apau
  6. 22J. van Kaam
  7. 26I. Groothuizen
  8. 16K. van Dorp
  9. 27A. Toufiqui
  10. 3J. Hardeveld
  11. 6L. Miguel
  12. 19B. Scholte
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1T. Nijhuis 8.7
  2. 5G. Çulhacı 6.5
  3. 2S. Mokono ▼ 46' 6.5
  4. 14D. Timber 6.9
  5. 8A. Lottin ▼ 81' 6.7
  6. 3R. Huizing ▼ 81' 7.0
  7. 6Y. Ikeshita 7.0
  8. 10I. Jenner ▼ 64' 6.2
  9. 11A. Sellouf 6.3
  10. 9E. Maddy 6.5
  11. 7D. Sanches Fernandes ▼ 34' 6.5

Dự bị 6

  1. 17A. Oehlers ▲ 34' 6.3
  2. 12J. Eersteling ▲ 46' 6.3
  3. 15R. Kluivert ▲ 64' 6.9
  4. 19R. El Arguioui ▲ 81' 6.3
  5. 18I. Bonsu ▲ 81' 6.3
  6. 16K. Gadellaa

Thống kê

017
100
72%Kiểm soát bóng28%
20Dứt điểm8
12Trúng đích4
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
7Phạt góc1
3Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
4Cứu thua10
661Chuyền bóng260
568Chuyền chính xác169
86%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu43
84Ghi được49
28Thủng lưới77
1.87Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu