Emmen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Utrecht

Emmen vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Emmen 2-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 18 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 9, hòa 1, Jong Utrecht thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWLWL Emmen
LLLDW Jong Utrecht
  1. 11' Patrick Brouwer
  2. 29' Nazjir Held
  3. 41' M. Heylen · J. Smeets 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Joey Konings
  6. 46' R. El Arguioui L. Edhart
  7. 48' Yannick Leliendal
  8. 62' L. Bernadou J. Smeets
  9. 64' T. Augustinus-Jensen A. Blake
  10. 64' N. Bukala N. Held
  11. 70' A. El Messaoudi P. Parzyszek
  12. 71' Rui Mendes J. Konings
  13. 74' D. Ubbink · Rui Mendes 2-0
  14. 78' Tobias Augustinus Jensen
  15. 80' Joshua Mukeh
  16. 81' R. van Hees A. Boumenjal
  17. 81' M. Rijks J. van de Haar
  18. 87' D. Vos J. Hardeveld
  19. 89' Ben Scholte
  20. 90'+4 Silas Andersen
  21. FT2-0

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 22J. Hoekstra 7.3
  2. 21P. Brouwer 6.9
  3. 13M. Heylen 7.9
  4. 24J. Dirksen 7.3
  5. 3J. Hardeveld ▼ 87' 7.2
  6. 25J. Smeets ▼ 62' 7.3
  7. 20J. Vlak 7.2
  8. 29J. Konings ▼ 71' 7.0
  9. 19B. Scholte 7.3
  10. 10D. Ubbink 8.5
  11. 9P. Parzyszek ▼ 70' 7.2

Dự bị 11

  1. 8L. Bernadou ▲ 62' 6.6
  2. 23A. El Messaoudi ▲ 70' 6.7
  3. 7Rui Mendes ▲ 71' 7.0
  4. 14D. Vos ▲ 87' 6.3
  5. 1E. Oelschlägel
  6. 34M. Bikhan
  7. 17J. Huijzer
  8. 16K. van Dorp
  9. 32A. Misehouy
  10. 27G. Younan
  11. 12D. Funke
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1C. Raatsie 7.7
  2. 2A. Boumenjal ▼ 81' 6.3
  3. 3N. Viereck 6.7
  4. 14J. Mukeh 6.3
  5. 5N. Held ▼ 64' 6.9
  6. 6S. Andersen 6.9
  7. 8Y. Leliendal 6.3
  8. 7M. Akkerman 6.9
  9. 10L. Edhart ▼ 46' 6.9
  10. 11A. Blake ▼ 64' 6.9
  11. 9J. van de Haar ▼ 81' 5.6

Dự bị 11

  1. 20R. El Arguioui ▲ 46' 6.6
  2. 21T. Augustinus-Jensen ▲ 64' 6.9
  3. 22N. Bukala ▲ 64' 6.3
  4. 12R. van Hees ▲ 81' 6.6
  5. 19M. Rijks ▲ 81' 6.6
  6. 17E. Schlichting
  7. 23W. Kooy
  8. 24B. Hardley
  9. 31K. Gadellaa
  10. 16S. Wegen
  11. 32S. van der Heijden

Thống kê

034
650
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm7
7Trúng đích2
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng5
2Cứu thua5
497Chuyền bóng399
394Chuyền chính xác304
79%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu43
71Ghi được36
86Thủng lưới86
1.39Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu