ADO Den Haag vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 1-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 4, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 29
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- WWWLW VVV Venlo
- 3' Luuk Verheij
- 30' C. Peupion 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Wehmeyer ▼ N. Ait Mouhou
- 46' ▲ J. Eijgenraam ▼ J. Kluskens
- 64' ▲ E. Rottier ▼ B. Fiabema
- 65' ▲ J. Hawkins ▼ I. de Ruijter
- 65' ▲ N. Matoug ▼ L. Kromah
- 72' ▲ D. Tomas ▼ M. Waem
- 72' ▲ J. Bal ▼ L. Reischl
- 75' Tijn Joosten
- 75' ▲ D. Timber ▼ T. Joosten
- 75' ▲ R. Vullers ▼ Y. Sbai
- 80' Mylian Jimenez
- 81' ▲ F. de Bruin ▼ M. Jimenez
- 90'+1 Dries Saddiki
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Nikiema 7.0
- 2S. van der Sloot 6.9
- 3P. Mulder 7.3
- 4M. Waem ▼ 72' 7.2
- 18S. Sylla 7.2
- 25J. Kilo 8.2
- 21C. Peupion ⚽ 7.5
- 14M. Jimenez ▼ 81' 7.9
- 26I. de Ruijter ▼ 65' 6.9
- 9B. Fiabema ▼ 64' 6.3
- 19L. Reischl ▼ 72' 7.9
Dự bị 11
- 24A. Lejoly
- 22S. Eekhout
- 7D. van Mieghem
- 77J. Hawkins ▲ 65' 7.2
- 11E. Rottier ▲ 64' 6.2
- 35S. Puljhun
- 20L. Maasland
- 16F. de Bruin ▲ 81' 6.9
- 30J. Brandt
- 45D. Tomas ▲ 72' 7.0
- 23J. Bal ▲ 72' 6.7
- 13Y. Schoonderwaldt 8.3
- 3L. Verheij 6.6
- 15T. Joosten ▼ 75' 6.3
- 16P. Heise 6.3
- 23Y. Sbai ▼ 75' 7.2
- 6J. Kluskens ▼ 46' 6.2
- 11N. Ait Mouhou ▼ 46' 6.3
- 5L. de Blok 7.0
- 25N. Foor 6.2
- 27L. Kromah ▼ 65' 6.2
- 17D. Saddiki 6.7
Dự bị 10
- 22Z. Taylan
- 1T. Doornbusch
- 4D. Timber ▲ 75' 6.7
- 42R. Vullers ▲ 75' 6.5
- 35Y. el Anbri
- 7L. Wehmeyer ▲ 46' 6.6
- 26N. Matoug ▲ 65' 6.2
- 20J. Eijgenraam ▲ 46' 6.6
- 44J. Horsten
- 45T. Janssen
Thống kê
01⚑8
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm4
8Trúng đích0
11Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Cứu thua7
511Chuyền bóng357
427Chuyền chính xác264
84%Chính xác chuyền74%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu45
98Ghi được65
48Thủng lưới69
2.23Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai48