ADO Den Haag vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 1-1 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 4, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- WWWLW VVV Venlo
- 19' Finn de Bruin
- 35' Steven Van Der Sloot
- 38' D. van Mieghem 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Sylla ▼ R. Boakye
- 46' ▲ P. Doesburg ▼ P. Pöpperl
- 54' Steven Van Der Sloot
- 54' Steven Van Der Sloot
- 61' ▲ K. Sürmeli ▼ R. Struick
- 61' ▲ J. Kilo ▼ F. de Bruin
- 61' ▲ N. Matoug ▼ L. Wehmeyer
- 69' 1-1 K. Doumtsios · N. Matoug
- 70' ▲ E. Gyamfi ▼ S. Janssen
- 70' ▲ M. Berden ▼ T. Verheijen
- 74' ▲ M. Odriss ▼ T. Braem
- 80' ▲ D. Lourens ▼ D. van Mieghem
- 80' ▲ D. Granli ▼ S. Esajas
- 90'+5 Juho Kilo
- FT1-1
Đội hình
- 28T. Coremans 6.9
- 2S. van der Sloot 5.9
- 18S. Esajas ▼ 80' 6.9
- 4M. Waem 6.9
- 36R. Boakye ▼ 46' 6.7
- 7D. van Mieghem ⚽ ▼ 80' 7.3
- 16F. de Bruin ▼ 61' 6.9
- 8J. Vlak 7.0
- 11J. Ideho 7.2
- 10A. Schalk 6.6
- 27R. Struick ▼ 61' 6.6
Dự bị 11
- 5S. Sylla ▲ 46' 6.9
- 6K. Sürmeli ▲ 61' 6.6
- 25J. Kilo ▲ 61' 6.7
- 22D. Lourens ▲ 80' 6.9
- 3D. Granli ▲ 80' 6.6
- 35L. Maasland
- 29D. van de Riet
- 23K. Nikièma
- 15M. Hokke
- 33I. Dijkhuizen
- 34K. Does
- 1J. de Boer 6.6
- 2R. Lathouwers 6.7
- 4R. Ketting 6.6
- 3R. Janssen 7.2
- 5S. Janssen ▼ 70' 6.5
- 29T. Braem ▼ 74' 6.3
- 8E. Sierra 6.2
- 7L. Wehmeyer ▼ 61' 6.3
- 10P. Pöpperl ▼ 46' 6.3
- 11T. Verheijen ▼ 70' 6.3
- 9K. Doumtsios ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 18P. Doesburg ▲ 46' 6.3
- 26N. Matoug ▲ 61' 7.5
- 19E. Gyamfi ▲ 70' 6.9
- 17M. Berden ▲ 70' 6.3
- 24M. Odriss ▲ 74' 6.6
- 23D. van Crooij
- 22T. Schrick
- 13R. Sedláček
- 37D. van Zutphen
Thống kê
14⚑2
⚑000
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm6
3Trúng đích3
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
2Phạt góc0
0Việt vị5
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
420Chuyền bóng421
311Chuyền chính xác318
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
49Trận đấu45
76Ghi được58
66Thủng lưới76
1.55Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai34