VVV Venlo vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 0-3 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 4, ADO Den Haag thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 18
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- LLDLL ADO Den Haag
- 32' 0-1 J. Vlak · C. Peupion
- 35' Luka Reischl
- 42' Steven Van Der Sloot
- HT0-1
- 51' 0-2 E. Rottier · J. Vlak
- 55' ▲ S. Sylla ▼ S. van der Sloot
- 55' ▲ J. Bal ▼ L. Reischl
- 59' ▲ J. Eijgenraam ▼ D. Saddiki
- 60' ▲ N. Ait Mouhou ▼ L. Wehmeyer
- 67' ▲ N. Foor ▼ L. Verheij
- 75' ▲ B. van Zijl ▼ L. Kromah
- 75' ▲ D. van Oorschot ▼ M. Odriss
- 75' ▲ M. Jimenez ▼ D. van Mieghem
- 75' ▲ N. Thomas ▼ C. Peupion
- 80' ▲ D. Tomas ▼ M. Hokke
- 82' Diego van Oorschot
- 88' 0-3 J. Bal · E. Rottier
- FT0-3
Đội hình
- 13Y. Schoonderwaldt 6.3
- 2S. Mokono 6.9
- 3L. Verheij ▼ 67' 6.5
- 33G. Blancquart 6.2
- 16P. Heise 6.2
- 5L. de Blok 6.3
- 27L. Kromah ▼ 75' 6.5
- 17D. Saddiki ▼ 59' 7.0
- 24M. Odriss ▼ 75' 6.2
- 7L. Wehmeyer ▼ 60' 6.7
- 9D. Zandbergen 6.3
Dự bị 11
- 1T. Doornbusch
- 22Z. Taylan
- 31M. Davis
- 15T. Joosten
- 14T. Reinders
- 11N. Ait Mouhou ▲ 60' 6.6
- 20J. Eijgenraam ▲ 59' 6.3
- 25N. Foor ▲ 67' 6.7
- 45T. Janssen
- 18B. van Zijl ▲ 75' 6.3
- 8D. van Oorschot ▲ 75' 6.7
- 1K. Nikiema 7.0
- 2S. van der Sloot ▼ 55' 6.9
- 15M. Hokke ▼ 80' 7.9
- 4M. Waem 7.9
- 5M. Kreekels 6.9
- 8J. Vlak ⚽ ⇢ 7.9
- 25J. Kilo 6.6
- 21C. Peupion ⇢ ▼ 75' 6.7
- 7D. van Mieghem ▼ 75' 6.3
- 19L. Reischl ▼ 55' 6.0
- 11E. Rottier ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 11
- 29C. Kramer
- 24A. Lejoly
- 35S. Bergtop
- 45D. Tomas ▲ 80' 6.6
- 18S. Sylla ▲ 55' 6.6
- 30J. Brandt
- 14M. Jimenez ▲ 75' 6.3
- 49R. Silva-Richards
- 16F. de Bruin
- 23J. Bal ⚽ ▲ 55' 6.9
- 27N. Thomas ▲ 75' 6.3
Thống kê
01⚑4
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm13
2Trúng đích5
5Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị1
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
386Chuyền bóng499
285Chuyền chính xác413
74%Chính xác chuyền83%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu44
65Ghi được98
69Thủng lưới48
1.44Bàn thắng mỗi trận2.23
9Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai58