VVV Venlo
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
ADO Den Haag

VVV Venlo vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 2-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 22 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 4, ADO Den Haag thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
LLDLL ADO Den Haag
  1. 7' Martijn Berden
  2. 17' E. Sierra · M. Berden 1-0
  3. 20' 1-1 J. van der Sande · T. Asante
  4. 39' R. Ketting · R. Klaasen 2-1
  5. HT2-1
  6. 48' Silvinho Esajas
  7. 59' Daniel Granli
  8. 61' L. Vigen S. Esajas
  9. 61' M. Sellouki D. Granli
  10. 65' T. Verheijen M. Berden
  11. 78' Robert Klaasen
  12. 78' P. Doesburg M. Kaastrup
  13. 78' J. Che T. Asante
  14. 79' A. Schalk J. Ideho
  15. 85' J. van Wolfgang B. van Hintum
  16. 90'+1 J. Kluskens R. Klaasen
  17. FT2-1

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kruys
  1. 1J. de Boer 7.3
  2. 20D. Timber 7.0
  3. 4R. Ketting 7.9
  4. 3R. Janssen 6.9
  5. 5S. Janssen 6.5
  6. 13R. Sedláček 6.7
  7. 16R. Klaasen ▼ 90' 7.3
  8. 17M. Berden ▼ 65' 6.3
  9. 8E. Sierra 7.3
  10. 44M. Kaastrup ▼ 78' 7.2
  11. 9M. Kosidis 7.9

Dự bị 10

  1. 11T. Verheijen ▲ 65' 6.9
  2. 18P. Doesburg ▲ 78' 6.7
  3. 12J. Kluskens ▲ 90'
  4. 19S. Dirks
  5. 32Mohamed Hegi
  6. 22T. Schrick
  7. 24M. Odriss
  8. 15S. Henderikx
  9. 29D. van Zutphen
  10. 30J. Craenmehr
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 21N. Marsman 7.5
  2. 2T. Asante ▼ 78' 7.3
  3. 3D. Granli ▼ 61' 6.3
  4. 4M. Waem 6.9
  5. 5B. van Hintum ▼ 85' 6.6
  6. 6K. Sürmeli 7.3
  7. 18S. Esajas ▼ 61' 6.5
  8. 7D. van Mieghem 6.6
  9. 10J. van der Sande 8.2
  10. 17J. Ideho ▼ 79' 7.5
  11. 9H. Veerman 6.2

Dự bị 12

  1. 13L. Vigen ▲ 61' 7.2
  2. 11M. Sellouki ▲ 61' 6.7
  3. 22J. Che ▲ 78' 6.6
  4. 30A. Schalk ▲ 79' 6.7
  5. 19J. van Wolfgang ▲ 85' 6.3
  6. 29D. van de Riet
  7. 15A. Absalem
  8. 32M. Houwaart
  9. 26G. Siereveld
  10. 28T. Coremans
  11. 14H. Koudossou
  12. 34F. de Bruin

Thống kê

023
720
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm16
6Trúng đích5
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị4
12Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
323Chuyền bóng474
246Chuyền chính xác392
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu52
59Ghi được98
75Thủng lưới74
1.31Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn38
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu