ADO Den Haag
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
VVV Venlo

ADO Den Haag vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 4, VVV Venlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 12
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
WWWLW VVV Venlo
  1. 7' T. Asante J. Che
  2. 16' 0-1 M. Berden · R. Lathouwers
  3. HT0-1
  4. 46' J. Ideho M. Hamdaoui
  5. 55' Joep Kluskens
  6. 62' H. Veerman 1-1
  7. 69' S. Allouch M. Berden
  8. 69' R. Klaasen J. Kluskens
  9. 73' J. Ideho 2-1
  10. 78' P. Doesburg R. Janssen
  11. 86' D. Werker D. van Mieghem
  12. 88' 2-2 L. Smans · S. Allouch
  13. 90'+5 Bart van Hintum
  14. 90'+1 Dhoraso Moreo Klas
  15. 90'+5 Rick Ketting
  16. FT2-2

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 23K. Nikièma 6.9
  2. 22J. Che ▼ 7'
  3. 4M. Waem 7.3
  4. 5B. van Hintum 6.9
  5. 14H. Koudossou 7.0
  6. 6K. Sürmeli 6.9
  7. 8D. Klas 6.6
  8. 7D. van Mieghem ▼ 86' 7.3
  9. 10J. van der Sande 6.7
  10. 24M. Hamdaoui ▼ 46' 6.7
  11. 9H. Veerman 7.7

Dự bị 12

  1. 2T. Asante ▲ 7' 6.3
  2. 17J. Ideho ▲ 46' 7.3
  3. 33D. Werker ▲ 86' 6.2
  4. 12G. Nigro
  5. 28T. Coremans
  6. 29D. van de Riet
  7. 11M. Sellouki
  8. 26G. Siereveld
  9. 15A. Absalem
  10. 27R. Struick
  11. 16C. Gustina
  12. 20S. Komljenovic
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kruys
  1. 1J. de Boer 6.9
  2. 2R. Lathouwers 6.9
  3. 4R. Ketting 7.2
  4. 3R. Janssen ▼ 78' 6.6
  5. 5S. Janssen 6.6
  6. 8E. Sierra 7.2
  7. 12J. Kluskens ▼ 69' 6.9
  8. 17M. Berden ▼ 69' 7.7
  9. 14L. Smans 7.6
  10. 44M. Kaastrup 7.2
  11. 9M. Kosidis 5.9

Dự bị 12

  1. 7S. Allouch ▲ 69' 7.5
  2. 16R. Klaasen ▲ 69' 6.3
  3. 18P. Doesburg ▲ 78' 6.7
  4. 24M. Odriss
  5. 15S. Henderikx
  6. 21M. Rutten
  7. 19S. Dirks
  8. 13R. Sedláček
  9. 32Mohamed Hegi
  10. 20D. Timber
  11. 30J. Craenmehr
  12. 22T. Schrick

Thống kê

024
520
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm14
5Trúng đích6
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
503Chuyền bóng323
404Chuyền chính xác228
80%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

52Trận đấu45
98Ghi được59
74Thủng lưới75
1.88Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu