ADO Den Haag vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-3 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 4, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 14
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Trọng tài
- C. Ruperti
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- WWWLW VVV Venlo
- 5' S. Esajas 1-0
- 24' Simon Janssen
- 35' ▲ T. Verheijen ▼ C. Johansson
- 45'+1 1-1 R. Ketting · T. Verheijen
- HT1-1
- 46' ▲ M. de Waal ▼ S. Esajas
- 46' ▲ D. Klas ▼ G. Breinburg
- 48' Finn van Breemen
- 59' Ennio Van Der Gouw
- 66' 1-2 T. Dekker · R. Sedláček
- 73' ▲ A. Ćatić ▼ D. Hall
- 73' ▲ J. Wehrmann ▼ T. Thomas
- 75' X. Severina 2-2
- 79' ▲ K. Kristinsson ▼ D. Huisman
- 86' ▲ J. Kluskens ▼ T. Dekker
- 86' ▲ N. Venema ▼ S. Braken
- 90'+6 Thomas Verheydt
- 90'+1 ▲ G. Siereveld ▼ D. Werker
- 90' ▲ J. Zwarts ▼ X. Severina
- 90'+6 2-3 N. Venema · R. Ketting
- FT2-3
Đội hình
- 1H. Wentges 6.2
- 5D. Hall ▼ 73' 6.9
- 2T. Asante 6.5
- 33D. Werker ▼ 90' 6.9
- 25F. van Breemen 6.0
- 17T. Thomas ▼ 73' 6.2
- 21G. Breinburg ▼ 46' 7.2
- 24A. Absalem 6.3
- 14S. Esajas ⚽ ▼ 46' 7.0
- 7X. Severina ⚽ ▼ 90' 6.7
- 9T. Verheydt 6.9
Dự bị 12
- 10M. de Waal ▲ 46' 6.3
- 6D. Klas ▲ 46' 6.9
- 34A. Ćatić ▲ 73' 7.3
- 8J. Wehrmann ▲ 73' 6.7
- 20G. Siereveld ▲ 90'
- 11J. Zwarts ▲ 90'
- 45Guillem Rodríguez
- 28K. Nikiéma
- 26J. Reinders
- 30M. Sellouki
- 23L. Koopmans
- 3D. Carlson
- 1E. van der Gouw 6.5
- 17T. Dekker ⚽ ▼ 86' 7.7
- 4R. Ketting ⚽ ⇢ 7.9
- 2B. Koglin 6.7
- 5S. Janssen 6.2
- 8K. de Boer 6.6
- 23D. Huisman ▼ 79' 6.7
- 16R. Klaasen 7.2
- 13R. Sedláček ⇢ 7.2
- 9S. Braken ▼ 86' 6.7
- 7C. Johansson ▼ 35' 6.7
Dự bị 12
- 11T. Verheijen ▲ 35' 7.9
- 21K. Kristinsson ▲ 79' 6.6
- 12J. Kluskens ▲ 86' 6.6
- 10N. Venema ⚽ ▲ 86' 7.7
- 30J. Craenmehr
- 24L. Vosselman
- 3S. Dirks
- 29Ö. Yaşar
- 6M. van Rooijen
- 22T. Schrick
- 19Y. Roemer
- 25S. Henderikx
Thống kê
02⚑3
⚑820
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm14
5Trúng đích7
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
3Phạt góc8
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
493Chuyền bóng494
425Chuyền chính xác418
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu50
75Ghi được80
67Thủng lưới71
1.67Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai48