Almere City FC vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 0-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 4, hòa 2, Helmond Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- LDLWW Helmond Sport
- 5' 0-1 N. Makanza
- 17' Olivier De Nijs
- HT0-1
- 46' ▲ N. Takahashi ▼ T. Bijleveld
- 46' ▲ B. Burgering ▼ E. Cornelisse
- 46' ▲ J. Kalisvaart ▼ O. de Nijs
- 47' Flor Van Den Eynden
- 50' Noah Makanza
- 60' ▲ L. Daneels ▼ D. Geerts
- 62' Amoah Foah-Sam
- 73' ▲ L. Semic ▼ F. Van Den Eynden
- 75' ▲ B. Reith ▼ J. Rijkhoff
- 75' ▲ J. Jacobs ▼ A. Sam
- 79' Amir Absalem
- 82' ▲ R. Providence ▼ J. Lawrence
- 82' ▲ J. Ogenia ▼ A. Absalem
- 82' ▲ O. Zimuangana ▼ A. Leipold
- 88' ▲ J. Geerts ▼ L. Bajrami
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Wendlinger 6.3
- 25A. Sam ▼ 75' 6.6
- 22E. van de Blaak 6.9
- 4J. Lawrence ▼ 82' 7.0
- 5T. Bijleveld ▼ 46' 6.3
- 6E. Cornelisse ▼ 46' 6.5
- 8M. de Haan 7.6
- 17E. Poku 6.2
- 10J. Rijkhoff ▼ 75' 6.3
- 19O. de Nijs ▼ 46' 6.2
- 9F. Druijf 7.2
Dự bị 12
- 31M. Mateyo
- 12T. Kuijsten
- 2B. Reith ▲ 75' 6.6
- 3J. Jacobs ▲ 75' 6.7
- 11J. Kadile
- 15M. Engel
- 21H. el Dahri
- 16N. Takahashi ▲ 46' 7.3
- 23J. Jacobs ▲ 75' 6.7
- 28R. Providence ▲ 82' 6.5
- 7B. Burgering ▲ 46' 6.2
- 20J. Kalisvaart ▲ 46' 6.9
- 1M. Bergsen 7.0
- 3F. Van Den Eynden ▼ 73' 7.5
- 4B. Koglin 6.3
- 27A. Absalem ▼ 82' 6.9
- 20S. Dekkers 6.9
- 22A. Dizdarevic 7.2
- 47D. Geerts ▼ 60' 6.9
- 26N. Makanza ⚽ 6.9
- 5T. Poll 7.3
- 36A. Leipold ▼ 82' 6.9
- 9L. Bajrami ▼ 88' 6.5
Dự bị 11
- 21H. Wentges
- 23W. van Sleeuwen
- 11L. Daneels ▲ 60' 6.7
- 2J. Ogenia ▲ 82' 6.9
- 28T. Landheer
- 17L. Semic ▲ 73' 6.6
- 29O. Zimuangana ▲ 82' 6.7
- 19H. Ingason
- 41J. Geerts ▲ 88' 6.3
- 44J. Janssen
- 48R. van Bree
Thống kê
02⚑10
⚑130
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm7
1Trúng đích3
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
582Chuyền bóng264
495Chuyền chính xác178
85%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
51Trận đấu42
109Ghi được45
84Thủng lưới68
2.14Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn22
68Hiệp hai23