Helmond Sport
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Almere City FC

Helmond Sport vs Almere City FC

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-1 Almere City FC tại Eerste Divisie, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 2, Almere City FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
WWWLW Almere City FC
  1. 31' L. Bajrami 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' H. Ingason T. Essakkati
  4. 61' H. el Dahri G. Beaumont
  5. 61' B. Huisman J. Rijkhoff
  6. 73' E. Poku T. van der Zeeuw
  7. 74' A. Sam B. Reith
  8. 75' Joey Jacobs
  9. 79' M. Lukowicz L. Bajrami
  10. 83' Pol Llonch
  11. 83' R. Providence E. Cornelisse
  12. 84' 1-1 B. Huisman
  13. 88' L. Semic A. Leipold
  14. 89' J. Geerts
  15. 90' L. Semic · L. Daneels 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 5.9
  2. 2J. Ogenia 6.9
  3. 4B. Koglin 7.5
  4. 28D. Vos 6.6
  5. 5T. Poll 7.3
  6. 26N. Makanza 6.6
  7. 8P. Llonch 6.3
  8. 36A. Leipold ▼ 88' 6.6
  9. 11L. Daneels 7.5
  10. 34T. Essakkati ▼ 61' 6.6
  11. 9L. Bajrami ▼ 79' 7.0

Dự bị 10

  1. 23K. Aben
  2. 21H. Wentges
  3. 27A. Absalem
  4. 17L. Semic ▲ 88' 7.9
  5. 22A. Dizdarevic
  6. 41J. Geerts ▲ 89'
  7. 47D. Geerts
  8. 19H. Ingason ▲ 61' 6.3
  9. 6M. Ludwig
  10. 16M. Lukowicz ▲ 79' 6.3
Almere City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jeroen Rijsdijk
  1. 12T. Kuijsten 6.2
  2. 2B. Reith ▼ 74' 6.3
  3. 3J. Jacobs 6.2
  4. 15M. Engel 7.0
  5. 26T. van der Zeeuw ▼ 73' 6.3
  6. 6E. Cornelisse ▼ 83' 6.7
  7. 24G. Beaumont ▼ 61' 7.0
  8. 7B. Burgering 6.2
  9. 8M. de Haan 6.9
  10. 11J. Kadile 6.5
  11. 10J. Rijkhoff ▼ 61' 6.3

Dự bị 12

  1. 1J. Wendlinger
  2. 31M. Mateyo
  3. 5T. Bijleveld
  4. 17E. Poku ▲ 73' 6.3
  5. 19O. de Nijs
  6. 20J. Kalisvaart
  7. 21H. el Dahri ▲ 61' 6.2
  8. 25A. Sam ▲ 74' 6.2
  9. 28R. Providence ▲ 83' 6.6
  10. 29B. Huisman ▲ 61' 7.3
  11. 32T. Vianello
  12. 33J. van Gom

Thống kê

015
610
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm16
2Trúng đích2
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn7
5Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua0
366Chuyền bóng414
275Chuyền chính xác326
75%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu51
45Ghi được109
68Thủng lưới84
1.07Bàn thắng mỗi trận2.14
10Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn37
23Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu