Almere City FC vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 0-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 4, hòa 2, Helmond Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 25
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Trọng tài
- W. Wiersma
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- LDLWW Helmond Sport
- HT0-0
- 46' ▲ M. Scholten ▼ P. van Ooijen
- 53' Mees Kreekels
- 54' Arno Van Keilegom
- 60' ▲ M. Corryn ▼ T. Poll
- 70' ▲ K. Hansen ▼ Pascu
- 74' Eros Maddy
- 77' ▲ J. Arias ▼ A. Van Keilegom
- 79' ▲ J. Hilterman ▼ J. Ritmeester van de Kamp
- 83' Martijn Kaars
- 88' ▲ J. Goselink ▼ M. Kaars
- 90'+4 Elmo Lieftink
- 90'+4 ▲ E. Terzi ▼ E. Maddy
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Bakker 6.9
- 20H. Akujobi 7.6
- 4D. van Bruggen 7.7
- 22T. Barbet 7.3
- 5T. Poll ▼ 60' 7.2
- 28S. Resink 7.3
- 25J. Smeets 7.2
- 39J. Ritmeester van de Kamp ▼ 79' 7.3
- 14Pascu ▼ 70' 6.2
- 7A. Limbombe 7.2
- 10L. Duijvestijn 7.3
Dự bị 11
- 21M. Corryn ▲ 60' 6.3
- 17K. Hansen ▲ 70' 6.9
- 9J. Hilterman ▲ 79' 6.3
- 36M. Esajas
- 32J. Puriël
- 26S. Keller
- 3J. Jacobs
- 35J. Rullens
- 40A. Etemadi
- 46N. Grootfaam
- 11I. Alhaft
- 1M. Havekotte 7.5
- 2B. van Vlerken 7.3
- 28M. Kreekels 7.2
- 4R. van der Meer 7.2
- 30G. Çulhacı 6.3
- 22E. Lieftink 6.9
- 5D. Mistrafović 6.9
- 25E. Maddy ▼ 90' 5.7
- 11P. van Ooijen ▼ 46' 6.2
- 10A. Van Keilegom ▼ 77' 6.2
- 9M. Kaars ▼ 88' 6.2
Dự bị 9
- 14M. Scholten ▲ 46' 6.6
- 18J. Arias ▲ 77' 6.9
- 19J. Goselink ▲ 88' 6.9
- 15E. Terzi ▲ 90'
- 23A. Azmi
- 12L. Vankerkhoven
- 3F. Van Den Eynden
- 21R. Mantel
- 7W. Essanoussi
Thống kê
00⚑12
⚑150
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm3
2Trúng đích0
7Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
12Phạt góc1
6Việt vị3
4Phạm lỗi18
0Thẻ vàng5
0Cứu thua2
513Chuyền bóng328
397Chuyền chính xác210
77%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
55Trận đấu45
89Ghi được47
60Thủng lưới65
1.62Bàn thắng mỗi trận1.04
20Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai27