Almere City FC vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 3-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 4, hòa 2, Helmond Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Trọng tài
- M. Vos
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- LDLWW Helmond Sport
- 20' Jarno Lion
- 21' L. Duijvestijn11m 1-0
- 45'+1 J. Lionphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Vereijken ▼ A. Bastiaans
- 47' Dean van der Sluys
- 52' T. van Leeuwen · L. Duijvestijn 3-0
- 55' ▲ J. Hendrikx ▼ D. Seys
- 55' ▲ M. De Bie ▼ J. Lion
- 60' Joey Jacobs
- 65' ▲ I. Alhaft ▼ T. van Leeuwen
- 65' ▲ J. Arweiler ▼ M. Pouwels
- 71' ▲ M. Esajas ▼ D. Post
- 71' ▲ L. Defise ▼ T. Beekman
- 71' ▲ I. Breugelmans ▼ B. Reith
- 73' Robin Van der Meer
- 85' ▲ J. Ritmeester van de Kamp ▼ T. Receveur
- 85' ▲ J. Zimmerman ▼ L. Duijvestijn
- FT3-0
Đội hình
- 22N. Bakker 7.2
- 3R. Leeuwin 7.5
- 2B. van Vlerken 7.3
- 46T. Poll 6.7
- 17J. Jacobs 6.9
- 8D. Post ▼ 71' 6.9
- 6T. Receveur ▼ 85' 8.2
- 10L. Duijvestijn ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.9
- 9M. Pouwels ▼ 65' 6.3
- 37T. van Leeuwen ⚽ ▼ 65' 7.3
- 32J. Puriel 6.9
Dự bị 10
- 11I. Alhaft ▲ 65' 6.3
- 19J. Arweiler ▲ 65' 6.7
- 36M. Esajas ▲ 71' 6.7
- 28J. Ritmeester van de Kamp ▲ 85' 6.6
- 31J. Zimmerman ▲ 85' 6.2
- 24S. Keller
- 1A. Etemadi
- 35J. Guiting
- 29N. Grootfaam
- 34T. Wildeboer
- 1M. Havekotte 6.9
- 4R. van der Meer 6.9
- 5D. van der Sluijs 6.0
- 44B. Reith ▼ 71' 6.5
- 20P. Fosu-Mensah 6.7
- 6J. Lion ▼ 55' 5.7
- 8J. Van Landschoot 6.9
- 16T. Beekman ▼ 71' 6.2
- 24D. Seys ▼ 55' 6.2
- 19J. Goselink 6.3
- 27A. Bastiaans ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 15S. Vereijken ▲ 46' 7.2
- 23J. Hendrikx ▲ 55' 7.0
- 3M. De Bie ▲ 55' 6.3
- 26L. Defise ▲ 71' 6.5
- 2I. Breugelmans ▲ 71' 6.5
- 21R. Mantel
- 14K. Bukusu
- 22A. Azmi
- 25A. Nshimirimana
- 17B. Van Hove
Thống kê
01⚑6
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm6
8Trúng đích1
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
407Chuyền bóng331
287Chuyền chính xác226
71%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
46Trận đấu43
69Ghi được48
82Thủng lưới83
1.5Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai26