Helmond Sport vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 3-0 Almere City FC tại Eerste Divisie, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 2, Almere City FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Trọng tài
- R. Gansner
- Phong độ
- DLWWL Helmond Sport
- WWLWW Almere City FC
- 12' M. Kaars · E. Maddy 1-0
- 38' Bryan Van Hove
- HT1-0
- 46' ▲ J. Hilterman ▼ T. Wildeboer
- 46' ▲ A. Limbombe ▼ T. Poll
- 52' H. Lorentzen 2-0
- 58' ▲ L. Duijvestijn ▼ T. Receveur
- 58' ▲ I. Alhaft ▼ F. Mattoir
- 71' M. Kaars · B. van Vlerken 3-0
- 72' ▲ M. Chacón ▼ E. Maddy
- 72' ▲ J. Goselink ▼ H. Lorentzen
- 81' ▲ J. Jacobs ▼ H. Akujobi
- 85' ▲ E. Terzi ▼ B. Van Hove
- 85' ▲ J. Lion ▼ E. Lieftink
- 90'+2 ▲ A. Van Keilegom ▼ M. Kaars
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Havekotte 7.9
- 3F. Van Den Eynden 6.9
- 20T. Beugelsdijk 6.9
- 4R. van der Meer 6.9
- 2B. van Vlerken ⇢ 7.0
- 11P. van Ooijen 6.5
- 22E. Lieftink ▼ 85' 6.9
- 17B. Van Hove ▼ 85' 6.9
- 9M. Kaars ⚽2 ▼ 90' 8.5
- 8H. Lorentzen ⚽ ▼ 72' 7.3
- 25E. Maddy ⇢ ▼ 72' 7.0
Dự bị 11
- 29M. Chacón ▲ 72' 6.6
- 19J. Goselink ▲ 72' 6.3
- 15E. Terzi ▲ 85' 6.3
- 6J. Lion ▲ 85' 6.3
- 10A. Van Keilegom ▲ 90'
- 23A. Azmi
- 33G. Bosiers
- 5D. Mistrafović
- 21R. Mantel
- 7W. Essanoussi
- 14M. Scholten
- 26S. Keller 6.2
- 20H. Akujobi ▼ 81' 6.3
- 4D. van Bruggen 7.2
- 22T. Barbet 7.0
- 23Manel Royo 6.3
- 6T. Receveur ▼ 58' 6.9
- 28S. Resink 6.6
- 24F. Mattoir ▼ 58' 6.0
- 14Pascu 6.2
- 5T. Poll ▼ 46' 6.3
- 34T. Wildeboer ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 9J. Hilterman ▲ 46' 6.5
- 7A. Limbombe ▲ 46' 7.0
- 10L. Duijvestijn ▲ 58' 6.3
- 11I. Alhaft ▲ 58' 6.9
- 3J. Jacobs ▲ 81' 6.7
- 36M. Esajas
- 40A. Etemadi
- 1N. Bakker
- 46N. Grootfaam
- 18Álvaro Peña
- 39J. Ritmeester van de Kamp
- 37L. Kromah
Thống kê
01⚑5
⚑500
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm11
6Trúng đích4
1Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
265Chuyền bóng543
162Chuyền chính xác442
61%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu55
47Ghi được89
65Thủng lưới60
1.04Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai50