Helmond Sport
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Den Bosch

Helmond Sport vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 3, Den Bosch thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
DLWLL Den Bosch
  1. 23' L. Bajrami · T. Poll 1-0
  2. 25' Flor Van Den Eynden
  3. 26' Labinot Bajrami
  4. 26' Pepijn van de Merbel
  5. HT1-0
  6. 46' I. Boumassaoudi Z. el Bakkali
  7. 59' Thijs van Leeuwen
  8. 66' G. Sille S. Karlsson Grach
  9. 66' L. Van Koeverden T. van Grunsven
  10. 74' J. Geerts L. Bajrami
  11. 78' O. Zimuangana A. Dizdarevic
  12. 78' T. Essakkati A. Leipold
  13. 78' E. Semedo J. de Vries
  14. 85' L. Semic S. Dekkers
  15. 86' B. Koglin · T. Essakkati 2-0
  16. 90'+3 Onesime Zimuangana
  17. FT2-0

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 7.3
  2. 20S. Dekkers ▼ 85' 6.2
  3. 3F. Van Den Eynden 6.9
  4. 4B. Koglin 8.3
  5. 28D. Vos 7.5
  6. 5T. Poll 7.5
  7. 22A. Dizdarevic ▼ 78' 6.9
  8. 26N. Makanza 7.2
  9. 47D. Geerts 6.6
  10. 36A. Leipold ▼ 78' 6.9
  11. 9L. Bajrami ▼ 74' 7.9

Dự bị 11

  1. 21H. Wentges
  2. 23K. Aben
  3. 27A. Absalem
  4. 2J. Ogenia
  5. 6M. Ludwig
  6. 17L. Semic ▲ 85' 6.6
  7. 29O. Zimuangana ▲ 78' 6.3
  8. 34T. Essakkati ▲ 78' 6.7
  9. 19H. Ingason
  10. 41J. Geerts ▲ 74' 6.9
  11. 48R. van Bree
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 6.3
  2. 47S. Barglan 6.7
  3. 4T. van Grunsven ▼ 66' 6.2
  4. 33M. Laros 7.0
  5. 5N. de Groot 6.2
  6. 26Z. el Bakkali ▼ 46' 6.0
  7. 6K. Felida 7.0
  8. 10T. van Leeuwen 6.7
  9. 15J. de Vries ▼ 78' 7.3
  10. 9S. Karlsson Grach ▼ 66' 6.9
  11. 8K. Monzialo 6.7

Dự bị 10

  1. 1M. Bakker
  2. 48R. van Balsfoort
  3. 27R. Akmum
  4. 7G. Sille ▲ 66' 6.5
  5. 42L. Van Koeverden ▲ 66' 6.9
  6. 22J. Fortes
  7. 11D. Verbeek
  8. 17E. Semedo ▲ 78' 6.7
  9. 40I. Boumassaoudi ▲ 46' 6.0
  10. 39R. Wolters

Thống kê

038
720
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm10
6Trúng đích1
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
8Phạt góc7
2Việt vị5
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
284Chuyền bóng439
216Chuyền chính xác347
76%Chính xác chuyền79%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu46
45Ghi được77
68Thủng lưới89
1.07Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu