Den Bosch vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-2 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 14 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 3, Helmond Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Trọng tài
- J. van der Laan
- Phong độ
- DLWLL Den Bosch
- LDLWW Helmond Sport
- 24' R. Leijten · T. Kalinauskas 1-0
- 45'+1 1-1 B. van Vlerken
- HT1-1
- 54' ▲ E. Terzi ▼ B. van Vlerken
- 62' ▲ J. Lion ▼ B. Van Hove
- 71' ▲ E. Patoulidis ▼ T. Kalinauskas
- 72' ▲ J. Arias ▼ J. Goselink
- 72' ▲ P. van Ooijen ▼ E. Maddy
- 72' ▲ M. Chacón ▼ L. Vankerkhoven
- 73' Rik Mulders
- 77' ▲ N. Möller ▼ F. Hammouti
- 81' 1-2 M. Kaars11m
- 89' ▲ S. van Bakel ▼ R. Leijten
- 89' ▲ S. van der Heijden ▼ G. Zelalem
- 89' ▲ N. de Groot ▼ D. Gyamfi
- FT1-2
Đội hình
- 1W. van der Steen 6.3
- 18R. Mulders 6.9
- 15T. van Grunsven 6.9
- 23I. Bowat 6.5
- 45D. Gyamfi ▼ 89' 6.2
- 3V. van den Bogert 6.7
- 6G. Zelalem ▼ 89' 6.3
- 20R. Leijten ⚽ ▼ 89' 6.9
- 22F. Hammouti ▼ 77' 6.2
- 17T. Kalinauskas ⇢ ▼ 71' 7.9
- 10J. Konings 6.6
Dự bị 12
- 42E. Patoulidis ▲ 71' 6.6
- 9N. Möller ▲ 77' 6.3
- 19S. van Bakel ▲ 89'
- 8S. van der Heijden ▲ 89'
- 14N. de Groot ▲ 89'
- 24S. Maas
- 47S. Barglan
- 21W. van Esch
- 31L. Vrolijks
- 41R. Goutier
- 2J. van Hedel
- 4D. Ryan
- 1M. Havekotte 6.9
- 2B. van Vlerken ⚽ ▼ 54' 7.5
- 28M. Kreekels 6.3
- 3F. Van Den Eynden 7.5
- 17B. Van Hove ▼ 62' 6.5
- 27L. Vankerkhoven ▼ 72' 6.7
- 22E. Lieftink 7.2
- 9M. Kaars ⚽ 7.0
- 25E. Maddy ▼ 72' 6.3
- 19J. Goselink ▼ 72' 6.9
- 10A. Van Keilegom 7.2
Dự bị 12
- 15E. Terzi ▲ 54' 6.7
- 6J. Lion ▲ 62' 6.6
- 18J. Arias ▲ 72' 6.2
- 11P. van Ooijen ▲ 72' 7.0
- 29M. Chacón ▲ 72' 6.7
- 14M. Scholten
- 5D. Mistrafović
- 23A. Azmi
- 20T. Beugelsdijk
- 7W. Essanoussi
- 21R. Mantel
- 33G. Bosiers
Thống kê
01⚑5
⚑400
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm9
4Trúng đích5
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
496Chuyền bóng440
415Chuyền chính xác358
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
46Trận đấu45
77Ghi được47
93Thủng lưới65
1.67Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai27