Helmond Sport vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 0-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 3, Den Bosch thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 18
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- LDLWW Helmond Sport
- DLWLL Den Bosch
- 33' Mikuláš Bakaľa
- HT0-0
- 53' Jonas Scholz
- 56' Stan Henderikx
- 58' Lennerd Daneels
- 63' ▲ D. Verbeek ▼ H. Acheffay
- 63' ▲ K. Monzialo ▼ M. Bakaľa
- 65' ▲ A. Doudah ▼ H. Ingason
- 65' ▲ A. Dizdarević ▼ A. Van Himbeeck
- 66' Alen Dizdarević
- 73' ▲ T. Knöll ▼ V. Kotzebue
- 76' ▲ T. Essakkati ▼ T. Golliard
- 83' ▲ B. Van Hove ▼ A. Absalem
- 87' Amin Doudah
- FT0-0
Đội hình
- 23K. Aben 7.2
- 2T. Pachonik 7.2
- 4R. Halhal 7.2
- 5J. Scholz 7.2
- 27A. Absalem ▼ 83' 7.3
- 52A. Van Himbeeck ▼ 65' 7.0
- 19H. Ingason ▼ 65' 6.5
- 29O. Zimuangana 7.2
- 10T. Golliard ▼ 76' 6.6
- 11L. Daneels 6.2
- 14M. Mallahi 6.2
Dự bị 9
- 47A. Doudah ▲ 65' 6.9
- 22A. Dizdarević ▲ 65' 6.5
- 32T. Essakkati ▲ 76' 6.9
- 17B. Van Hove ▲ 83' 6.3
- 7S. Bisselink
- 12J. Ogenia
- 40Y. Meulendijks
- 21T. Hendriks
- 8E. Ostrc
- 1M. Bakker 7.0
- 18R. Mulders 7.0
- 15T. van Grunsven 7.9
- 5S. Henderikx 7.3
- 14N. de Groot 6.9
- 10T. van Leeuwen 7.2
- 23M. Bakaľa ▼ 63' 6.9
- 33M. Laros 7.2
- 17B. Burgering 6.9
- 7V. Kotzebue ▼ 73' 7.3
- 20H. Acheffay ▼ 63' 6.5
Dự bị 11
- 11D. Verbeek ▲ 63' 6.3
- 16K. Monzialo ▲ 63' 6.9
- 9T. Knöll ▲ 73' 6.6
- 22D. Gravenberch
- 19D. Jonathans
- 48S. Elum
- 8R. van Hedel
- 40I. Boumassaoudi
- 3V. van den Bogert
- 24S. Maas
- 36P. van de Merbel
Thống kê
04⚑3
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm12
1Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị5
15Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
408Chuyền bóng381
301Chuyền chính xác284
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu49
61Ghi được67
74Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai29