Den Bosch
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Helmond Sport

Den Bosch vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 21 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 3, Helmond Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 12
Phong độ
DLWLL Den Bosch
LDLWW Helmond Sport
  1. HT0-0
  2. 65' C. El Allachi G. Sille
  3. 67' T. Essakkati J. Ogenia
  4. 73' N. de Groot 1-0
  5. 74' F. Van Den Eynden B. Koglin
  6. 75' L. Semic A. Leipold
  7. 77' B. Wang T. van Leeuwen
  8. 77' D. Kuijpers E. Semedo
  9. 87' Z. el Bakkali M. Laros
  10. 88' J. Geerts A. Et Taibi
  11. 89' H. Ingason T. Poll
  12. 90' Zaid el Bakkali
  13. FT1-0

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 7.2
  2. 22J. Fortes 7.2
  3. 4T. van Grunsven 6.6
  4. 27R. Akmum 6.9
  5. 5N. de Groot 7.5
  6. 6K. Felida 7.3
  7. 10T. van Leeuwen ▼ 77' 6.7
  8. 33M. Laros ▼ 87' 6.3
  9. 17E. Semedo ▼ 77' 6.9
  10. 8K. Monzialo 8.3
  11. 7G. Sille ▼ 65' 6.3

Dự bị 10

  1. 1R. van Balsfoort
  2. 48S. Elum
  3. 3S. Maas
  4. 16B. Wang ▲ 77' 6.9
  5. 19D. Kuijpers ▲ 77' 6.2
  6. 26Z. el Bakkali ▲ 87' 6.5
  7. 39R. Wolters
  8. 42L. Van Koeverden
  9. 46A. Boushaba
  10. 51C. El Allachi ▲ 65' 6.5
Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 7.0
  2. 24A. Et Taibi ▼ 88' 6.6
  3. 4B. Koglin ▼ 74' 6.6
  4. 28D. Vos 7.3
  5. 5T. Poll ▼ 89' 6.9
  6. 2J. Ogenia ▼ 67' 6.5
  7. 8P. Llonch 7.2
  8. 36A. Leipold ▼ 75' 6.5
  9. 11L. Daneels 6.9
  10. 9L. Bajrami 6.6
  11. 26N. Makanza 7.7

Dự bị 10

  1. 23K. Aben
  2. 21H. Wentges
  3. 17L. Semic ▲ 75' 6.9
  4. 3F. Van Den Eynden ▲ 74' 6.9
  5. 22A. Dizdarevic
  6. 41J. Geerts ▲ 88' 6.3
  7. 47D. Geerts
  8. 19H. Ingason ▲ 89'
  9. 6M. Ludwig
  10. 34T. Essakkati ▲ 67' 7.0

Thống kê

016
700
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm14
5Trúng đích2
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
6Phạt góc7
5Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
361Chuyền bóng458
270Chuyền chính xác363
75%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu42
77Ghi được45
89Thủng lưới68
1.67Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu