Den Bosch vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 3, Helmond Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Phong độ
- DLWLL Den Bosch
- LDLWW Helmond Sport
- 45' Rik Mulders
- 45'+1 Jonas Scholz
- HT0-0
- 50' K. Doumtsios · B. Burgering 1-0
- 64' ▲ S. Bisselink ▼ T. Essakkati
- 64' ▲ A. Van Himbeeck ▼ A. Dizdarević
- 68' ▲ Sheddy Barglan ▼ D. Gravenberch
- 68' ▲ D. Kuijpers ▼ R. Mulders
- 68' ▲ D. Verbeek ▼ H. Acheffay
- 75' Teun van Grunsven
- 76' ▲ R. van Hedel ▼ K. Doumtsios
- 78' ▲ O. Zimuangana ▼ L. Daneels
- 78' ▲ M. Ludwig ▼ E. Ostrc
- 88' ▲ R. Halhal ▼ T. Golliard
- FT1-0
Đội hình
- 36P. van de Merbel 7.2
- 18R. Mulders ▼ 68' 7.3
- 15T. van Grunsven 7.3
- 5S. Henderikx 7.2
- 14N. de Groot 7.3
- 33M. Laros 6.6
- 23M. Bakaľa 7.2
- 17B. Burgering ⇢ 7.2
- 20H. Acheffay ▼ 68' 6.3
- 22D. Gravenberch ▼ 68' 7.2
- 7K. Doumtsios ⚽ ▼ 76' 7.5
Dự bị 11
- 47Sheddy Barglan ▲ 68' 6.9
- 21D. Kuijpers ▲ 68' 6.3
- 11D. Verbeek ▲ 68' 7.0
- 8R. van Hedel ▲ 76' 7.2
- 34Y. Keijser
- 3V. van den Bogert
- 29Z. El Bakkali
- 24S. Maas
- 48S. Elum
- 1M. Bakker
- 6M. Soomets
- 1W. van der Steen 7.2
- 12J. Ogenia 6.9
- 3F. Van Den Eynden 7.3
- 5J. Scholz 7.6
- 27A. Absalem 8.2
- 10T. Golliard ▼ 88' 7.2
- 22A. Dizdarević ▼ 64' 6.9
- 8E. Ostrc ▼ 78' 6.7
- 11L. Daneels ▼ 78' 6.9
- 32T. Essakkati ▼ 64' 7.3
- 19H. Ingason 7.2
Dự bị 9
- 7S. Bisselink ▲ 64' 6.3
- 52A. Van Himbeeck ▲ 64' 6.3
- 29O. Zimuangana ▲ 78' 6.3
- 6M. Ludwig ▲ 78' 7.0
- 4R. Halhal ▲ 88'
- 33L. Zonneveld
- 21T. Hendriks
- 23K. Aben
- 17B. Van Hove
Thống kê
02⚑9
⚑210
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm11
5Trúng đích4
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
9Phạt góc2
5Việt vị3
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
359Chuyền bóng464
288Chuyền chính xác398
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
49Trận đấu45
67Ghi được61
62Thủng lưới74
1.37Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai23