Helmond Sport
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Den Bosch

Helmond Sport vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 16 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 3, Den Bosch thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 18
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Trọng tài
M. Vos
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
DLWLL Den Bosch
  1. HT0-0
  2. 59' M. Kaars E. Maddy
  3. 63' R. Leijten N. Möller
  4. 68' A. Van Keilegom · B. van Vlerken 1-0
  5. 79' S. Maas N. de Groot
  6. 79' E. Patoulidis T. van Grunsven
  7. 80' M. Scholten J. Arias
  8. 80' H. Lorentzen A. Van Keilegom
  9. 82' Rik Mulders
  10. 90'+2 J. Lion P. van Ooijen
  11. FT1-0

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Bakens
  1. 1M. Havekotte 7.5
  2. 2B. van Vlerken 6.9
  3. 3F. Van Den Eynden 7.2
  4. 4R. van der Meer 7.7
  5. 17B. Van Hove 8.0
  6. 22E. Lieftink 7.2
  7. 11P. van Ooijen ▼ 90' 7.5
  8. 7W. Essanoussi 7.3
  9. 10A. Van Keilegom ▼ 80' 7.0
  10. 25E. Maddy ▼ 59' 6.6
  11. 18J. Arias ▼ 80' 6.6

Dự bị 8

  1. 9M. Kaars ▲ 59' 6.6
  2. 14M. Scholten ▲ 80' 6.9
  3. 8H. Lorentzen ▲ 80' 6.9
  4. 6J. Lion ▲ 90'
  5. 23A. Azmi
  6. 15E. Terzi
  7. 5D. Mistrafović
  8. 30G. Çulhacı
Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 7.6
  2. 18R. Mulders 6.6
  3. 3V. van den Bogert 7.0
  4. 15T. van Grunsven ▼ 79' 7.0
  5. 14N. de Groot ▼ 79' 6.7
  6. 7A. Ahannach 6.9
  7. 8S. van der Heijden 7.3
  8. 11D. Verbeek 6.7
  9. 22F. Hammouti 6.5
  10. 10J. Konings 6.9
  11. 9N. Möller ▼ 63' 6.6

Dự bị 10

  1. 20R. Leijten ▲ 63' 6.6
  2. 24S. Maas ▲ 79' 6.3
  3. 42E. Patoulidis ▲ 79' 6.7
  4. 47S. Barglan
  5. 6D. Halilović
  6. 21K. Sikking
  7. 19S. van Bakel
  8. 4D. Ryan
  9. 23Asier Córdoba
  10. 31L. Vrolijks

Thống kê

006
610
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm10
7Trúng đích1
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
6Phạt góc6
4Việt vị0
4Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
383Chuyền bóng492
312Chuyền chính xác402
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu46
47Ghi được77
65Thủng lưới93
1.04Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu