Den Bosch vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 3, Helmond Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Phong độ
- DLWLL Den Bosch
- LDLWW Helmond Sport
- 28' Shalva Ogbaidze
- HT0-0
- 50' Tomas Kalinauskas
- 60' ▲ I. Boumassaoudi ▼ T. Kalinauskas
- 60' ▲ S. Oulad M'Hand ▼ S. Ogbaidze
- 71' ▲ J. Amuzu ▼ M. Mallahi
- 80' ▲ D. Gyamfi ▼ R. Mulders
- 80' ▲ Y. Ikeshita ▼ S. Maas
- 84' ▲ H. Lorentzen ▼ M. Ludwig
- 84' ▲ J. Schroijen ▼ D. Schmidt
- 89' Hakon Lorentzen
- FT0-0
Đội hình
- 28K. Hegyi 7.5
- 27R. Henning 7.2
- 24S. Maas ▼ 80' 6.9
- 5L. Mbete 7.2
- 18R. Mulders ▼ 80' 6.3
- 30S. Ogbaidze ▼ 60' 6.3
- 15T. van Grunsven 7.5
- 14N. de Groot 6.9
- 16J. Vicario 7.2
- 17T. Kalinauskas ▼ 60' 6.2
- 99K. Kostorz 7.2
Dự bị 11
- 40I. Boumassaoudi ▲ 60' 6.9
- 10S. Oulad M'Hand ▲ 60' 7.0
- 45D. Gyamfi ▲ 80' 6.3
- 4Y. Ikeshita ▲ 80' 6.2
- 3V. van den Bogert
- 20R. Leijten
- 34Y. Keijser
- 35B. Kemmeren
- 9V. Kotzebue
- 33M. Laros
- 75J. Ojrzyński
- 1W. van der Steen 7.0
- 15D. Schmidt ▼ 84' 7.2
- 3F. Van Den Eynden 7.7
- 4P. Krätschmer 6.9
- 14M. Mallahi ▼ 71' 7.0
- 6M. Ludwig ▼ 84' 7.0
- 20E. Ostrc 6.9
- 28M. Kreekels 7.2
- 9M. Kaars 7.2
- 39A. van den Hurk 6.9
- 19G. Botos 6.7
Dự bị 10
- 7J. Amuzu ▲ 71' 7.0
- 8H. Lorentzen ▲ 84' 6.2
- 24J. Schroijen ▲ 84' 6.3
- 2B. van Vlerken
- 18Alvaro Marin
- 10A. Van Keilegom
- 27L. Vankerkhoven
- 23R. ten Hove
- 21R. Mantel
- 22E. Lieftink
Thống kê
02⚑6
⚑110
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm12
1Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc1
3Việt vị0
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
437Chuyền bóng451
341Chuyền chính xác387
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
47Trận đấu43
44Ghi được56
80Thủng lưới64
0.94Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai30