Jong AZ vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 3-4 Almere City FC tại Eerste Divisie, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 5, hòa 0, Almere City FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 24
- Sân vận động
- AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
- Phong độ
- LWWLD Jong AZ
- WWWLW Almere City FC
- 10' W. Bouziane 1-0
- 13' 1-1 F. Druijf · J. Lawrence
- 26' 1-2 J. Rijkhoff
- 27' Ayoub Oufkir
- 37' Amoah Foah-Sam
- HT1-2
- 52' 1-3 E. Poku · J. Kalisvaart
- 60' ▲ H. de Wit ▼ B. Budko
- 60' ▲ S. Dekkers ▼ J. Zwart
- 64' Y. van den Ban · S. Dekkers 2-3
- 66' 2-4 F. Druijf
- 70' ▲ B. Kovacs ▼ K. Toppenberg
- 71' ▲ B. Reith ▼ A. Sam
- 73' B. Kovacs · A. Oufkir 3-4
- 76' Job Kalisvaart
- 78' ▲ J. Hartog ▼ A. Oufkir
- 78' ▲ E. Mastoras ▼ Y. van den Ban
- 86' ▲ E. Cornelisse ▼ J. Kalisvaart
- 86' ▲ R. Providence ▼ F. Druijf
- 86' ▲ T. Vianello ▼ T. Bijleveld
- 90'+3 Billy van Duijl
- 90' ▲ J. Jacobs ▼ J. Rijkhoff
- FT3-4
Đội hình
- 1J. Schipper 7.5
- 2J. Zwart ▼ 60' 6.2
- 3M. Menu 7.3
- 4B. van Duijl 6.5
- 5S. Simons 6.2
- 6R. Robbemond 6.9
- 8B. Budko ▼ 60' 6.6
- 7A. Oufkir ⇢ ▼ 78' 6.5
- 10K. Toppenberg ▼ 70' 6.5
- 11W. Bouziane ⚽ 7.9
- 9Y. van den Ban ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 11
- K. Schilder
- J. Oud
- H. de Wit ▲ 60' 6.3
- S. Dekkers ▲ 60' 7.6
- J. Hartog ▲ 78' 7.0
- D. van der Klaauw
- B. Kovacs ⚽ ▲ 70' 7.7
- E. Mastoras ▲ 78' 6.5
- A. Smits
- A. Ouaziz
- B. van Driel
- 1J. Wendlinger 7.3
- 25A. Sam ▼ 71' 6.7
- 22E. van de Blaak 6.2
- 4J. Lawrence ⇢ 6.9
- 5T. Bijleveld ▼ 86' 6.5
- 20J. Kalisvaart ⇢ ▼ 86' 7.2
- 8M. de Haan 7.5
- 17E. Poku ⚽ 7.3
- 10J. Rijkhoff ⚽ ▼ 90' 7.3
- 11J. Kadile 6.3
- 9F. Druijf ⚽2 ▼ 86' 9.5
Dự bị 12
- 30J. van der Wilt
- 31M. Mateyo
- 2B. Reith ▲ 71' 6.2
- 3J. Jacobs ▲ 90'
- 6E. Cornelisse ▲ 86' 6.6
- 7B. Burgering
- 15M. Engel
- 16N. Takahashi
- 19O. de Nijs
- 23J. Jacobs ▲ 90'
- 28R. Providence ▲ 86' 6.7
- 32T. Vianello ▲ 86' 6.9
Thống kê
02⚑2
⚑920
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm21
6Trúng đích11
12Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
2Phạt góc9
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
467Chuyền bóng394
401Chuyền chính xác318
86%Chính xác chuyền81%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu51
66Ghi được109
81Thủng lưới84
1.65Bàn thắng mỗi trận2.14
6Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai68