Jong AZ vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 1-2 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 12 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 6, hòa 1, Jong Ajax thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 22
- Sân vận động
- AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
- Phong độ
- LLWWL Jong AZ
- LWDWL Jong Ajax
- 34' 0-1 B. van Duijlphản lưới
- 42' Bogdan Budko
- 43' Rayan Atikallah
- HT0-1
- 46' ▲ M. Menu ▼ R. Atikallah
- 48' Mylo van der Lans
- 54' Sem van Duijn
- 55' 0-2 D. O'Niel11m
- 62' ▲ J. Oerip ▼ M. Sin
- 62' ▲ S. Simons ▼ B. Budko
- 62' ▲ J. Hartog ▼ A. Oufkir
- 65' ▲ J. Johnson ▼ M. van der Lans
- 71' ▲ G. Alders ▼ A. Appiah
- 71' ▲ K. Wolff ▼ P. Nash
- 71' ▲ D. van der Vaart ▼ N. Chourak
- 76' ▲ K. Toppenberg ▼ W. Bouziane
- 88' R. Robbemond · S. Simons 1-2
- 90'+5 Mohamed Abdalla
- 90'+5 Gerald Alders
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Schipper 5.9
- 2S. Dekkers 6.3
- 3R. Atikallah ▼ 46' 6.5
- 4B. van Duijl 7.7
- 5B. Budko ▼ 62' 5.6
- 8R. Robbemond ⚽ 7.9
- 6N. Twisk 7.9
- 10M. Sin ▼ 62' 6.9
- 7A. Oufkir ▼ 62' 7.2
- 9S. van Duijn 6.3
- 11W. Bouziane ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 19Y. van den Ban
- 21T. de Wit
- 18K. Toppenberg ▲ 76' 6.5
- 16K. Schilder
- 12J. Oud
- 20J. Oerip ▲ 62' 6.9
- 15S. Simons ▲ 62' 7.6
- 14M. Menu ▲ 46' 6.5
- 17J. Hartog ▲ 62' 6.5
- 1J. Heerkens 9.6
- 2A. Appiah ▼ 71' 7.6
- 3M. van der Lans ▼ 65' 8.6
- 4M. Muzungu 7.0
- 5E. Butera 6.6
- 10A. Ouazane 7.3
- 6T. Peters 6.7
- 8N. Chourak ▼ 71' 7.0
- 7D. O'Niel ⚽ 7.6
- 9S. Vink 6.9
- 11P. Nash ▼ 71' 6.6
Dự bị 10
- 19M. Abdalla 6.2
- 17G. Alders ▲ 71' 6.2
- 16J. Johnson ▲ 65' 6.5
- 21D. Kalokoh
- 15K. Kasanwirjo
- 20L. Messori
- 23Z. Ouazane
- 22K. Wolff ▲ 71' 6.7
- 12C. Setford
- 18D. van der Vaart ▲ 71' 6.3
Thống kê
03⚑10
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
28Dứt điểm7
12Trúng đích1
8Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
10Phạt góc2
3Việt vị0
19Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
0Cứu thua10
492Chuyền bóng319
421Chuyền chính xác254
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu38
66Ghi được50
81Thủng lưới73
1.65Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai32