Jong Ajax vs Jong AZ
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-2 Jong AZ tại Eerste Divisie, 17 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 1, Jong AZ thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Phong độ
- LWDWL Jong Ajax
- LLWWL Jong AZ
- 9' Nassef Chourak
- 19' Ro-Zangelo Daal
- 23' Ahmetcan Kaplan
- 45'+2 Ahmetcan Kaplan
- 45'+2 Ahmetcan Kaplan
- 45'+3 Lequincio Zeefuik11mhỏng 11m
- 45' J. Banel · N. Chourak 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Verschuren ▼ J. Banel
- 46' ▲ D. Konadu ▼ J. Rijkhoff
- 52' Charlie Setford
- 55' 1-1 J. Addai · E. Dijkstra
- 58' 1-2 J. Addai11m
- 60' Don-Angelo Konadu
- 60' ▲ P. Ugwu ▼ N. Chourak
- 60' ▲ R. Chahid ▼ L. Jetten
- 73' Kees Smit
- 76' Lequincio Zeefuik
- 78' ▲ J. Kalisvaart ▼ J. Addai
- 79' ▲ J. Esajas ▼ M. Engel
- 84' ▲ A. van Axel Dongen ▼ J. Mokio
- 88' Nick Verschuren
- 90'+1 Rida Chahid
- 90' ▲ J. Gerold ▼ L. Zeefuik
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Setford 8.0
- 2G. Alders 6.2
- 3A. Bouwman 7.3
- 4A. Kaplan 5.2
- 5L. Jetten ▼ 60' 6.0
- 6J. Brandes 7.0
- 8J. Mokio ▼ 84' 6.7
- 11J. Banel ⚽ ▼ 46' 7.5
- 10N. Chourak ⇢ ▼ 60' 7.5
- 7J. Faberski 6.6
- 9J. Rijkhoff ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 16N. Verschuren ▲ 46' 6.9
- 24D. Konadu ▲ 46' 6.5
- 15P. Ugwu ▲ 60' 6.7
- 17R. Chahid ▲ 60' 6.7
- 21A. van Axel Dongen ▲ 84' 6.3
- 22Y. Boerhout
- 19R. Speksnijder
- 18M. Verkuijl
- 23D. Kalokoh
- 20S. Vink
- 12P. Reverson
- 1H. Verhulst 6.9
- 2E. Dijkstra ⇢ 7.3
- 3J. Berkhout 7.2
- 4R. Atikallah 7.3
- 5M. Engel ▼ 79' 7.5
- 6E. Mastoras 7.2
- 8D. Kwakman 7.3
- 7J. Addai ⚽2 ▼ 78' 9.2
- 10K. Smit 7.2
- 11R. Daal 7.9
- 9L. Zeefuik ▼ 90' 6.7
Dự bị 12
- 17J. Kalisvaart ▲ 78' 6.3
- 20J. Esajas ▲ 79' 6.9
- 22J. Gerold ▲ 90'
- 19S. Dekkers
- 14J. Oud
- 12J. van Aken
- 15K. Boogaard
- 21K. Toppenberg
- 24A. Smits
- 23L. Lenssen
- 18R. Robbemond
- 16T. Kuijsten
Thống kê
17⚑4
⚑1030
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm24
4Trúng đích9
2Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn5
4Phạt góc10
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
281Chuyền bóng494
209Chuyền chính xác446
74%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
39Trận đấu45
40Ghi được85
53Thủng lưới75
1.03Bàn thắng mỗi trận1.89
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn32
19Hiệp hai53