Jong AZ vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 5-2 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 18 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 6, hòa 1, Jong Ajax thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
- Phong độ
- LLWWL Jong AZ
- LWDWL Jong Ajax
- 6' 0-1 G. Misehouy · J. Brandes
- 7' D. Kasius · K. Goudmijn 1-1
- 12' E. Poku · R. Kewal 2-1
- 31' Lewis Schouten
- 34' 2-2 J. Brandes
- 45'+1 Wouter Goes
- 45'+1 Mika Godts
- HT2-2
- 46' ▲ K. Smit ▼ E. Poku
- 46' ▲ J. van Aken ▼ D. Kasius
- 46' ▲ D. Reverson ▼ K. Goudmijn
- 49' D. Reverson · R. Kewal 3-2
- 67' ▲ G. Alders ▼ R. Sarfo
- 67' ▲ D. Janse ▼ T. Gooijer
- 73' ▲ J. Addai ▼ R. Daal
- 73' ▲ K. Wolff ▼ D. Kalokoh
- 75' R. Kewal · J. Addai 4-2
- 84' ▲ R. Speksnijder ▼ N. Chourak
- 84' ▲ A. Henry ▼ J. Banel
- 87' K. Smit · R. Kewal 5-2
- 90' ▲ N. Koster ▼ R. Kewal
- FT5-2
Đội hình
- 1H. Verhulst 6.2
- 2D. Kasius ⚽ ▼ 46' 7.5
- 3W. Goes 7.2
- 4M. Dekker 6.5
- 5F. Stam 6.5
- 8D. Kwakman 7.6
- 6L. Schouten 7.3
- 7R. Kewal ⚽ ⇢3 ▼ 90' 9.0
- 10K. Goudmijn ⇢ ▼ 46' 7.3
- 9E. Poku ⚽ ▼ 46' 6.9
- 11R. Daal ▼ 73' 7.0
Dự bị 11
- 14K. Smit ⚽ ▲ 46' 7.6
- 15J. van Aken ▲ 46' 6.6
- 19D. Reverson ⚽ ▲ 46' 7.3
- 17J. Addai ▲ 73' 7.7
- 23N. Koster ▲ 90'
- 12J. Berkhout
- 16T. Kuijsten
- 18L. Postma
- 20T. Kerssens
- 21S. Dekkers
- 22M. Engel
- 1C. Setford 6.0
- 2R. Sarfo ▼ 67' 6.3
- 3O. Aertssen 6.7
- 4T. Gooijer ▼ 67' 6.3
- 5N. Chourak ▼ 84' 6.3
- 10K. Hlynsson 7.2
- 6J. Brandes ⚽ ⇢ 8.5
- 8G. Misehouy ⚽ 6.9
- 7J. Banel ▼ 84' 7.2
- 9D. Kalokoh ▼ 73' 6.5
- 11M. Godts 7.0
Dự bị 7
- 17G. Alders ▲ 67' 6.3
- 16D. Janse ▲ 67' 6.2
- 19K. Wolff ▲ 73' 6.3
- 18R. Speksnijder ▲ 84' 6.2
- 15A. Henry ▲ 84' 6.2
- 12T. de Graaff
- 30T. Setford
Thống kê
02⚑3
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm11
8Trúng đích4
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
459Chuyền bóng440
371Chuyền chính xác371
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu38
72Ghi được54
72Thủng lưới69
1.6Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai26