Jong Ajax
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Jong AZ

Jong Ajax vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-4 Jong AZ tại Eerste Divisie, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 1, Jong AZ thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 38
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
LLWWL Jong AZ
  1. 27' Jurre van Aken
  2. 32' 0-1 F. Stam · D. Kwakman
  3. 43' 0-2 R. Kewal · J. van Aken
  4. HT0-2
  5. 46' T. Kerssens D. Kwakman
  6. 51' 0-3 J. van Aken · J. Kalisvaart
  7. 61' E. Ünüvar J. Rijkhoff
  8. 61' L. Messori Y. Boerhout
  9. 68' S. Steur R. Chahid
  10. 70' N. Koster J. Kalisvaart
  11. 70' J. Banel · K. Fitz-Jim 1-3
  12. 71' M. Engel S. Dekkers
  13. 76' I. Splinter R. Daal
  14. 82' 1-4 D. Reverson
  15. 83' D. O'Niel R. Speksnijder
  16. 90'+1 A. Kabba H. Verhulst
  17. FT1-4

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Vos
  1. 1S. Kremers 5.9
  2. 2A. Henry 6.2
  3. 3N. Verschuren 6.3
  4. 4O. Agougil 6.3
  5. 5R. Chahid ▼ 68' 6.0
  6. 6S. Vos 6.6
  7. 7Y. Boerhout ▼ 61' 5.9
  8. 10R. Speksnijder ▼ 83' 6.3
  9. 8K. Fitz-Jim 8.0
  10. 11J. Banel 7.7
  11. 9J. Rijkhoff ▼ 61' 7.0

Dự bị 7

  1. 18E. Ünüvar ▲ 61' 5.9
  2. 19L. Messori ▲ 61' 6.7
  3. 17S. Steur ▲ 68' 6.9
  4. 16D. O'Niel ▲ 83' 6.9
  5. 30T. de Graaff
  6. 12C. Setford
  7. 15S. Ebite
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Echteld
  1. 1H. Verhulst ▼ 90' 7.2
  2. 2J. van Aken 8.5
  3. 3F. Stam 7.3
  4. 4J. Berkhout 6.6
  5. 5S. Dekkers ▼ 71' 7.2
  6. 6L. Postma 6.9
  7. 8D. Kwakman ▼ 46' 7.0
  8. 7R. Kewal 7.6
  9. 10J. Kalisvaart ▼ 70' 7.0
  10. 11R. Daal ▼ 76' 7.5
  11. 9D. Reverson 8.2

Dự bị 9

  1. 18T. Kerssens ▲ 46' 6.6
  2. 19N. Koster ▲ 70' 6.7
  3. 14M. Engel ▲ 71' 6.9
  4. 12I. Splinter ▲ 76' 6.2
  5. 16A. Kabba ▲ 90'
  6. 17A. Ait Ali Oulhaj
  7. 20J. Gerold
  8. 21R. Robbemond
  9. 15J. van Gom

Thống kê

002
610
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm14
6Trúng đích6
2Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
391Chuyền bóng422
311Chuyền chính xác332
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

38Trận đấu45
54Ghi được72
69Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu