Jong AZ
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong Ajax

Jong AZ vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 2-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 13 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 6, hòa 1, Jong Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
LLWWL Jong AZ
LWDWL Jong Ajax
  1. 4' Gerald Alders
  2. 36' R. Bounida G. Alders
  3. 41' Y. van den Ban S. van Duijn
  4. 45'+4 0-1 R. Bounida · L. Jetten
  5. HT0-1
  6. 46' J. Oerip J. Hartog
  7. 50' Jaydon Banel
  8. 58' K. Smit · E. Dijkstra 1-1
  9. 61' J. Esajas L. Schouten
  10. 61' W. Bouziane K. Smit
  11. 66' W. Bouziane · J. Oerip 2-1
  12. 69' Jeremiah Esajas
  13. 78' R. Speksnijder S. Steur
  14. 78' S. Vink J. Rijkhoff
  15. 87' J. van Aken J. Gerold
  16. 87' J. Johnson J. Brandes
  17. FT2-1

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Echteld
  1. 1H. Verhulst 6.7
  2. 2E. Dijkstra 6.9
  3. 3J. Berkhout 7.2
  4. 4L. Schouten ▼ 61' 7.0
  5. 5M. Engel 7.2
  6. 6J. Kalisvaart 7.3
  7. 8K. Boogaard 6.9
  8. 7J. Hartog ▼ 46' 6.9
  9. 10K. Smit ▼ 61' 7.7
  10. 11J. Gerold ▼ 87' 6.2
  11. 9S. van Duijn ▼ 41' 6.3

Dự bị 10

  1. 19Y. van den Ban ▲ 41' 6.9
  2. 20J. Oerip ▲ 46' 7.6
  3. 15J. Esajas ▲ 61' 6.2
  4. 22W. Bouziane ▲ 61' 7.6
  5. 12J. van Aken ▲ 87'
  6. 17R. Robbemond
  7. 14M. Menu
  8. 16T. Kuijsten
  9. 18S. Dekkers
  10. 21B. van Duijl
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Peereboom
  1. 1C. Setford 5.9
  2. 2P. Ugwu 6.9
  3. 3N. Verschuren 6.9
  4. 4D. Janse 6.7
  5. 5L. Jetten 7.9
  6. 6J. Brandes ▼ 87' 7.3
  7. 8G. Alders ▼ 36' 6.3
  8. 7J. Faberski 7.2
  9. 10S. Steur ▼ 78' 7.3
  10. 11J. Banel 6.9
  11. 9J. Rijkhoff ▼ 78' 6.6

Dự bị 8

  1. 19R. Bounida ▲ 36' 7.2
  2. 18R. Speksnijder ▲ 78' 7.0
  3. 20S. Vink ▲ 78' 6.6
  4. 16J. Johnson ▲ 87' 6.3
  5. 17Y. Boerhout
  6. 12P. Reverson
  7. 15R. van de Pavert
  8. 21D. Kalokoh

Thống kê

012
320
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm15
5Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
2Phạt góc3
5Việt vị1
19Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
481Chuyền bóng399
392Chuyền chính xác322
81%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu39
85Ghi được40
75Thủng lưới53
1.89Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu