Cambuur vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 4-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 14
- Sân vận động
- Kooi Stadion, Leeuwarden
- Phong độ
- LLLDW Cambuur
- LWDWL Jong Ajax
- 8' B. Marsman · J. Amofa 1-0
- 10' 1-1 N. Chourak · T. Peters
- 23' T. Rolke · M. Diemers 2-1
- 39' Kayden Wolff
- HT2-1
- 60' Skye Vink
- 66' O. Sjostrand · R. Balk 3-1
- 67' ▲ L. Jetten ▼ E. Butera
- 67' ▲ L. Messori ▼ D. O'Niel
- 67' ▲ M. Verkuijl ▼ N. Chourak
- 72' ▲ I. Henstra ▼ I. Ferrah
- 72' ▲ J. Nap ▼ N. Souren
- 77' ▲ D. Jermoumi ▼ B. Marsman
- 77' ▲ N. Binder ▼ T. Rolke
- 79' ▲ M. Muzungu ▼ G. Alders
- 79' ▲ Z. Ouazane ▼ S. Vink
- 90' ▲ Y. van der Veen ▼ O. Sjostrand
- 90' I. Henstra 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1T. Jansen 7.2
- 25B. Marsman ⚽ ▼ 77' 7.9
- 4I. Baouf 8.0
- 6J. Amofa ⇢ 7.5
- 22T. Galvez 6.9
- 8N. Souren ▼ 72' 6.7
- 7R. Balk ⇢ 6.7
- 10M. Diemers ⇢ 7.2
- 26I. Ferrah ▼ 72' 6.2
- 18T. Rolke ⚽ ▼ 77' 7.9
- 11O. Sjostrand ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 11
- 2D. Jermoumi ▲ 77' 6.6
- 3J. Berkhout
- 9K. Visser
- 13N. Binder ▲ 77' 6.3
- 19I. Henstra ⚽ ▲ 72' 7.3
- 21J. Meijster
- 24T. Jonker
- 27W. Kooistra
- 30Y. van der Veen ▲ 90'
- 31M. Kalisvaart
- 46J. Nap ▲ 72' 6.3
- 1J. Heerkens 5.7
- 2G. Alders ▼ 79' 6.3
- 3A. Bouwman 6.2
- 4M. van der Lans 6.3
- 5E. Butera ▼ 67' 6.6
- 6T. Peters ⇢ 6.5
- 8S. Steur 7.2
- 7D. O'Niel ▼ 67' 5.7
- 10N. Chourak ⚽ ▼ 67' 7.7
- 11K. Wolff 6.3
- 9S. Vink ▼ 79' 5.9
Dự bị 8
- 12C. Setford
- 16L. Jetten ▲ 67' 6.5
- 15M. Muzungu ▲ 79' 6.5
- 19L. Messori ▲ 67' 6.2
- 17M. Verkuijl ▲ 67' 6.6
- 18D. van der Vaart
- 21D. Kalokoh
- 22Z. Ouazane ▲ 79' 6.3
Thống kê
00⚑2
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm14
6Trúng đích3
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
2Phạt góc2
3Việt vị2
3Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
498Chuyền bóng486
422Chuyền chính xác426
85%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu38
79Ghi được50
61Thủng lưới73
1.84Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai32