Jong Ajax
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cambuur

Jong Ajax vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-1 Cambuur tại Eerste Divisie, 19 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 2, Cambuur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
E. Blank
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
LLLDW Cambuur
  1. 21' N. Ünüvar 1-0
  2. 23' A. Bangura D. Sambissa
  3. 26' Doke Schmidt
  4. 29' Jamie Jacobs
  5. 36' Terrence Douglas
  6. HT1-0
  7. 46' A. Martha N. Ünüvar
  8. 49' 1-1 R. Mühren · N. Doodeman
  9. 57' Y. Baas T. Douglas
  10. 57' M. Breij J. Jacobs
  11. 57' G. Korte N. Doodeman
  12. 72' Calvin Mac-Intosh
  13. 75' J. Kramer J. ter Heide
  14. 75' R. Oratmangoen R. Maulun
  15. 79' J. Pinas S. Hansen
  16. 79' R. Hillen D. Warmerdam
  17. 90' G. Yah Q. Timber
  18. FT1-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. van der Gaag
  1. 1K. Scherpen 8.2
  2. 5T. Douglas ▼ 57' 6.2
  3. 4N. Kasanwirjo 7.9
  4. 2Q. Timber ▼ 90' 6.7
  5. 8K. Taylor 7.5
  6. 10K. Fitz-Jim 6.6
  7. 3Y. Regeer 6.9
  8. 6D. Warmerdam ▼ 79' 7.9
  9. 7S. Hansen ▼ 79' 6.6
  10. 9L. Traoré 6.3
  11. 11N. Ünüvar ▼ 46' 7.5

Dự bị 10

  1. 17A. Martha ▲ 46' 6.7
  2. 15Y. Baas ▲ 57' 7.0
  3. 19J. Pinas ▲ 79' 6.9
  4. 16R. Hillen ▲ 79' 6.6
  5. 21G. Yah ▲ 90'
  6. 18N. Musampa
  7. 22C. Rasmussen
  8. 20A. Méndez
  9. 23L. van Gelderen
  10. 12C. Raatsie
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1S. Stevens 7.2
  2. 3C. Mac-Intosch 7.0
  3. 4E. Schouten 7.0
  4. 5D. Schmidt 6.6
  5. 24D. Sambissa ▼ 23' 6.5
  6. 2J. ter Heide ▼ 75' 7.2
  7. 20R. Maulun ▼ 75' 7.2
  8. 8J. Jacobs ▼ 57' 6.6
  9. 21R. Mühren 8.3
  10. 7I. Kallon 7.2
  11. 17N. Doodeman ▼ 57' 6.6

Dự bị 11

  1. 16A. Bangura ▲ 23' 7.0
  2. 14M. Breij ▲ 57' 6.9
  3. 11G. Korte ▲ 57' 6.7
  4. 15J. Kramer ▲ 75' 6.7
  5. 26R. Oratmangoen ▲ 75' 6.9
  6. 9M. Pouwels
  7. 27J. Antonia
  8. 12P. Bos
  9. 22D. Ladan
  10. 19S. Nieuwpoort
  11. 23B. Minnema

Thống kê

014
1030
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm24
5Trúng đích10
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
4Phạt góc10
1Việt vị2
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
8Cứu thua4
358Chuyền bóng378
263Chuyền chính xác279
73%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu45
60Ghi được127
78Thủng lưới49
1.43Bàn thắng mỗi trận2.82
3Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu