Jong Ajax vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-1 Cambuur tại Eerste Divisie, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 2, Cambuur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Phong độ
- LWDWL Jong Ajax
- LLLLD Cambuur
- 25' Tony Rölke
- HT0-0
- 46' ▲ N. Chourak ▼ D. Konadu
- 55' P. Ugwu · S. Steur 1-0
- 59' Lucas Jetten
- 60' ▲ J. Hilterman ▼ T. Rölke
- 60' ▲ G. Caschili ▼ T. Galvez
- 63' 1-1 J. Hilterman · B. Nieling
- 70' ▲ I. Alhaft ▼ B. Pauwels
- 70' ▲ M. de Leeuw ▼ M. Kieftenbeld
- 75' ▲ D. Kalokoh ▼ S. Steur
- 75' ▲ S. Vink ▼ R. Bounida
- 83' Jeredy Hilterman
- 84' ▲ F. de Jong ▼ M. Nartey
- 85' ▲ R. van de Pavert ▼ L. Jetten
- 87' Tyrique Mercera
- 90'+6 Michael de Leeuw
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Reverson 7.2
- 2P. Ugwu ⚽ 7.3
- 3N. Verschuren 7.2
- 4D. Janse 7.3
- 5L. Jetten ▼ 85' 6.7
- 10J. Rijkhoff 6.3
- 6M. Verkuijl 6.9
- 8S. Steur ⇢ ▼ 75' 7.5
- 7J. Faberski 6.9
- 9D. Konadu ▼ 46' 6.3
- 11R. Bounida ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 20N. Chourak ▲ 46' 6.7
- 21D. Kalokoh ▲ 75' 6.2
- 19S. Vink ▲ 75' 6.5
- 15R. van de Pavert ▲ 85' 6.3
- 12C. Setford
- 22Y. Boerhout
- 16R. Chahid
- 17R. Speksnijder
- 18J. Brandes
- 1T. Jansen 6.6
- 26T. Mercera 6.6
- 6J. van Mullem 6.6
- 20B. Nieling ⇢ 7.2
- 16T. Galvez ▼ 60' 6.9
- 8M. Kieftenbeld ▼ 70' 6.7
- 28N. Souren 7.5
- 7R. Balk 6.9
- 17M. Nartey ▼ 84' 8.2
- 29B. Pauwels ▼ 70' 6.7
- 18T. Rölke ▼ 60' 6.7
Dự bị 10
- 99J. Hilterman ⚽ ▲ 60' 7.0
- 2G. Caschili ▲ 60' 7.3
- 11I. Alhaft ▲ 70' 7.5
- 19M. de Leeuw ▲ 70' 6.3
- 10F. de Jong ▲ 84' 6.6
- 14Arnau Casas
- 22D. Reiziger
- 23B. Minnema
- 3F. Smand
- 5T. Poll
Thống kê
01⚑1
⚑340
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm11
2Trúng đích4
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
451Chuyền bóng411
376Chuyền chính xác315
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
39Trận đấu49
40Ghi được91
53Thủng lưới58
1.03Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai42