Cambuur
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong Ajax

Cambuur vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 6
Sân vận động
Cambuur Stadion, Leeuwarden
Phong độ
LLLLD Cambuur
LWDWL Jong Ajax
  1. 26' Maikel Kieftenbeld
  2. 44' Jorthy Mokio
  3. HT0-0
  4. 51' 0-1 J. Mokio · D. Konadu
  5. 56' Lucas Jetten
  6. 61' B. Marsman Arnau Casas
  7. 61' T. Rölke W. Kooistra
  8. 61' P. Ugwu D. Konadu
  9. 61' N. Chourak L. Jetten
  10. 61' S. Vink J. Mokio
  11. 72' A. van Axel Dongen J. Faberski
  12. 75' N. Souren F. de Jong
  13. 75' I. Alhaft M. Kieftenbeld
  14. 82' R. Chahid J. Banel
  15. 83' S. Potma M. de Leeuw
  16. 85' Mark Diemers
  17. 88' Jeremy Van Mullem
  18. 90'+2 Rida Chahid
  19. FT0-1

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. de Jong
  1. 1T. Jansen 7.3
  2. 15S. Ottesen 7.3
  3. 6J. van Mullem 6.7
  4. 14Arnau Casas ▼ 61' 6.3
  5. 26T. Mercera 6.7
  6. 8M. Kieftenbeld ▼ 75' 6.7
  7. 12M. Diemers 8.7
  8. 7R. Balk 7.3
  9. 10F. de Jong ▼ 75' 6.9
  10. 27W. Kooistra ▼ 61' 6.2
  11. 19M. de Leeuw ▼ 83' 7.2

Dự bị 11

  1. 25B. Marsman ▲ 61' 6.7
  2. 18T. Rölke ▲ 61' 7.0
  3. 28N. Souren ▲ 75' 6.9
  4. 11I. Alhaft ▲ 75' 6.9
  5. 44S. Potma ▲ 83' 6.5
  6. 23B. Minnema
  7. 33J. Priem
  8. 30Y. van der Veen
  9. 41I. Henstra
  10. 22D. Reiziger
  11. 5T. Poll
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Peereboom
  1. 1D. Ramaj 9.0
  2. 2G. Alders 7.2
  3. 3N. Verschuren 7.3
  4. 4D. Janse 7.3
  5. 5L. Jetten ▼ 61' 6.9
  6. 6J. Brandes 6.9
  7. 8J. Mokio ▼ 61' 7.3
  8. 7J. Faberski ▼ 72' 7.3
  9. 10J. Rijkhoff 6.6
  10. 11J. Banel ▼ 82' 6.6
  11. 9D. Konadu ▼ 61' 7.3

Dự bị 10

  1. 15P. Ugwu ▲ 61' 6.6
  2. 17N. Chourak ▲ 61' 6.7
  3. 23S. Vink ▲ 61' 6.7
  4. 22A. van Axel Dongen ▲ 72' 6.6
  5. 16R. Chahid ▲ 82' 6.3
  6. 12P. Reverson
  7. 19R. Speksnijder
  8. 21D. Kalokoh
  9. 18M. Verkuijl
  10. 20K. Wolff

Thống kê

0314
630
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm14
6Trúng đích6
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm12
8Bị chặn5
14Phạt góc6
3Việt vị0
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
5Cứu thua6
515Chuyền bóng274
435Chuyền chính xác206
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu39
91Ghi được40
58Thủng lưới53
1.86Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu