Cambuur
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Jong Ajax

Cambuur vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 2-3 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 11
Sân vận động
Cambuur-Stadion, Leeuwarden
Trọng tài
C. Bax
Phong độ
LLLLD Cambuur
LWDWL Jong Ajax
  1. 8' 0-1 K. Taylor · B. Brobbey
  2. 15' M. Hoedemakers · R. Maulun 1-1
  3. 22' M. Breij · J. Jacobs 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Giovanni M. de Waal
  6. 56' Terrence Douglas
  7. 67' J. Antonia M. Breij
  8. 75' Robin Maulun
  9. 77' J. ter Heide M. Hoedemakers
  10. 77' E. Llansana J. Timber
  11. 77' N. Ünüvar V. Jensen
  12. 82' 2-2 D. Rensch · S. Hansen
  13. 85' J. Pinas S. Hansen
  14. 88' 2-3 E. Llansana · K. Taylor
  15. 89' M. Pouwels C. Mac-Intosch
  16. 90' Kjell Scherpen
  17. 90'+1 N. Musampa K. Taylor
  18. FT2-3

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1S. Stevens 6.0
  2. 3C. Mac-Intosch ▼ 89' 6.9
  3. 5D. Schmidt 6.9
  4. 24D. Sambissa 6.9
  5. 15J. Kramer 6.9
  6. 20R. Maulun 7.3
  7. 8J. Jacobs 7.3
  8. 6M. Hoedemakers ▼ 77' 7.7
  9. 14M. Breij ▼ 67' 7.3
  10. 21R. Mühren 7.0
  11. 11G. Korte 7.3

Dự bị 9

  1. 27J. Antonia ▲ 67' 6.6
  2. 2J. ter Heide ▲ 77' 6.5
  3. 9M. Pouwels ▲ 89'
  4. 26R. Oratmangoen
  5. 23B. Minnema
  6. 16A. Bangura
  7. 4E. Schouten
  8. 19S. Nieuwpoort
  9. 12R. Pijlman
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. van der Gaag
  1. 1K. Scherpen 7.2
  2. 3J. Timber ▼ 77' 7.3
  3. 5T. Douglas 6.5
  4. 2N. Kasanwirjo 6.9
  5. 4D. Rensch 7.7
  6. 10V. Jensen ▼ 77' 6.3
  7. 8K. Taylor ▼ 90' 8.7
  8. 6Y. Regeer 6.3
  9. 11M. de Waal ▼ 46' 6.6
  10. 7S. Hansen ▼ 85' 6.6
  11. 9B. Brobbey 6.9

Dự bị 7

  1. 19Giovanni ▲ 46' 6.7
  2. 16E. Llansana ▲ 77' 7.3
  3. 17N. Ünüvar ▲ 77' 6.6
  4. 18J. Pinas ▲ 85' 6.7
  5. 15N. Musampa ▲ 90'
  6. 12D. Reiziger
  7. 20H. Bandé

Thống kê

014
720
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm13
7Trúng đích5
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
333Chuyền bóng473
245Chuyền chính xác372
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu42
127Ghi được60
49Thủng lưới78
2.82Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn29
61Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu