Jong AZ
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag

Jong AZ vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 0-4 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 3, hòa 2, ADO Den Haag thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
LLWWL Jong AZ
LLDLL ADO Den Haag
  1. 4' Mathijs Menu
  2. 8' 0-1 E. Rottier · J. Vlak
  3. 19' C. Peupion N. Thomas
  4. 20' Jesse Bal
  5. 27' L. Reischl I. de Ruijter
  6. 34' Sekou Sylla
  7. HT0-1
  8. 46' A. Smits W. Bouziane
  9. 46' D. van Mieghem J. Bal
  10. 46' M. Kreekels S. Sylla
  11. 61' Kasper Boogaard
  12. 64' 0-2 D. van Mieghem · E. Rottier
  13. 66' K. Toppenberg D. van der Klaauw
  14. 72' 0-3 L. Reischl · M. Kreekels
  15. 77' K. Inge J. Zwart
  16. 77' Y. Hamdi K. Boogaard
  17. 77' A. Ouaziz Y. van den Ban
  18. 77' M. Jimenez E. Rottier
  19. 90'+2 Kiani Inge
  20. 90' 0-4 C. Peupion · D. van Mieghem
  21. FT0-4

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 1K. Zeggen 6.3
  2. 2J. Zwart ▼ 77' 6.2
  3. 3M. Menu 6.2
  4. 4B. van Duijl 6.5
  5. 5J. Esajas 6.2
  6. 6N. Twisk 6.5
  7. 8K. Boogaard ▼ 77' 6.3
  8. 7D. van der Klaauw ▼ 66' 6.0
  9. 10Y. van den Ban ▼ 77' 6.5
  10. 11W. Bouziane ▼ 46' 6.6
  11. 9S. van Duijn 6.2

Dự bị 9

  1. 23K. Schilder
  2. 16J. Schipper
  3. 12K. Inge ▲ 77' 6.5
  4. 15K. van Ouytsel
  5. 14Y. Hamdi ▲ 77' 6.2
  6. 18H. de Wit
  7. 20A. Ouaziz ▲ 77' 6.7
  8. 19A. Smits ▲ 46' 6.6
  9. 17K. Toppenberg ▲ 66' 6.3
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema 7.2
  2. 2S. van der Sloot 7.7
  3. 45D. Tomas 7.5
  4. 4M. Waem 7.2
  5. 18S. Sylla ▼ 46' 7.2
  6. 25J. Kilo 7.2
  7. 8J. Vlak 7.3
  8. 27N. Thomas ▼ 19' 6.3
  9. 11E. Rottier ▼ 77' 8.3
  10. 26I. de Ruijter ▼ 27' 7.0
  11. 23J. Bal ▼ 46' 6.0

Dự bị 12

  1. 21C. Peupion ▲ 19' 8.0
  2. 19L. Reischl ▲ 27' 7.3
  3. 24A. Lejoly
  4. 29C. Kramer
  5. 15M. Hokke
  6. 35S. Bergtop
  7. 14M. Jimenez ▲ 77' 6.3
  8. 16F. de Bruin
  9. 30J. Brandt
  10. 7D. van Mieghem ▲ 46' 7.9
  11. 49R. Silva-Richards
  12. 5M. Kreekels ▲ 46' 7.0

Thống kê

033
420
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm12
3Trúng đích8
0Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị2
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
422Chuyền bóng357
322Chuyền chính xác281
76%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu44
66Ghi được98
81Thủng lưới48
1.65Bàn thắng mỗi trận2.23
6Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu