Jong AZ
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
ADO Den Haag

Jong AZ vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 1-2 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 3, hòa 2, ADO Den Haag thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
LLWWL Jong AZ
LLDLL ADO Den Haag
  1. 12' H. Koudossou T. Asante
  2. 29' Ro-Zangelo Daal
  3. 42' R. Daal · D. Kwakman 1-0
  4. HT1-0
  5. 50' Silvinho Esajas
  6. 54' M. Sellouki S. Esajas
  7. 58' Wouter Goes
  8. 58' Henk Veerman
  9. 68' 1-1 M. Sellouki · H. Veerman
  10. 70' 1-2 J. Ideho · J. van der Sande
  11. 72' E. Mastoras L. Schouten
  12. 78' D. Reverson R. Daal
  13. 79' A. Absalem M. Waem
  14. 82' Maxim Dekker
  15. 87' J. Gerold J. van Aken
  16. FT1-2

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sierksma
  1. 1T. Kuijsten 6.7
  2. 2J. van Aken ▼ 87' 6.3
  3. 3W. Goes 6.6
  4. 4M. Dekker 6.3
  5. 5F. Stam 6.2
  6. 6D. Kwakman 6.6
  7. 8L. Schouten ▼ 72' 6.9
  8. 7R. Kewal 6.9
  9. 10K. Smit 7.0
  10. 11R. Daal ▼ 78' 7.2
  11. 9M. Meerdink 6.6

Dự bị 10

  1. 12E. Mastoras ▲ 72' 6.7
  2. 19D. Reverson ▲ 78' 6.3
  3. 17J. Gerold ▲ 87' 6.3
  4. 21N. Koster
  5. 20T. Kerssens
  6. 22J. Kalisvaart
  7. 16K. Zeggen
  8. 18L. Postma
  9. 15S. Dekkers
  10. 14M. Engel
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 28T. Coremans 6.7
  2. 2T. Asante ▼ 12' 6.7
  3. 26G. Siereveld 6.6
  4. 4M. Waem ▼ 79' 7.9
  5. 5B. van Hintum 7.2
  6. 6K. Sürmeli 6.6
  7. 18S. Esajas ▼ 54' 6.7
  8. 7D. van Mieghem 6.9
  9. 10J. van der Sande 7.3
  10. 17J. Ideho 7.3
  11. 9H. Veerman 7.3

Dự bị 12

  1. 14H. Koudossou ▲ 12' 7.0
  2. 11M. Sellouki ▲ 54' 7.2
  3. 15A. Absalem ▲ 79' 6.7
  4. 20S. Komljenovic
  5. 27R. Struick
  6. 29D. van de Riet
  7. 16C. Gustina
  8. 34F. de Bruin
  9. 31S. Eekhout
  10. 21R. Esajas
  11. 12G. Nigro
  12. 32M. Houwaart

Thống kê

035
620
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
336Chuyền bóng443
228Chuyền chính xác339
68%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu52
72Ghi được98
72Thủng lưới74
1.6Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn38
37Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu