Jong AZ
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag

Jong AZ vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 0-2 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 3, hòa 2, ADO Den Haag thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 38
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Trọng tài
J. Rozendal
Phong độ
LLWWL Jong AZ
LLDLL ADO Den Haag
  1. 32' 0-1 T. Verheydt · A. Absalem
  2. 45' J. Zwarts J. Sleegers
  3. HT0-1
  4. 46' N. Twisk W. Goes
  5. 46' E. Poku M. Meerdink
  6. 55' D. Kwakman L. Postma
  7. 74' J. Berkhout M. Engel
  8. 74' R. Kewal J. Esajas
  9. 75' J. Wehrmann D. Klas
  10. 75' M. Bilate T. Verheydt
  11. 81' Amir Absalem
  12. 84' D. Reverson I. Griffith
  13. 89' 0-2 J. Zwarts
  14. FT0-2

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1S. Westerveld 7.2
  2. 2L. Postma ▼ 55' 7.0
  3. 3W. Goes ▼ 46' 6.9
  4. 4M. Engel ▼ 74' 6.7
  5. 5J. Esajas ▼ 74' 6.9
  6. 6L. Schouten 6.6
  7. 8Z. Buurmeester 6.7
  8. 7I. Griffith ▼ 84' 6.5
  9. 10F. de Jong 6.2
  10. 11Y. Barası 7.2
  11. 9M. Meerdink ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 18N. Twisk ▲ 46' 6.3
  2. 22E. Poku ▲ 46' 6.6
  3. 15D. Kwakman ▲ 55' 6.3
  4. 14J. Berkhout ▲ 74' 6.6
  5. 17R. Kewal ▲ 74' 6.7
  6. 20D. Reverson ▲ 84' 6.2
  7. 12J. Kalisvaart
  8. 21R. Daal
  9. 19N. Koster
  10. 16D. Deen
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Advocaat
  1. 1H. Wentges 7.5
  2. 45Guillem Rodríguez 6.7
  3. 33D. Werker 7.9
  4. 4B. Kemper 7.5
  5. 24A. Absalem 7.2
  6. 6D. Klas ▼ 75' 7.2
  7. 17T. Thomas 7.3
  8. 21G. Breinburg 7.3
  9. 35R. Kishna 7.9
  10. 9T. Verheydt ▼ 75' 7.6
  11. 26J. Sleegers ▼ 45' 6.6

Dự bị 9

  1. 11J. Zwarts ▲ 45' 7.9
  2. 8J. Wehrmann ▲ 75' 6.7
  3. 42M. Bilate ▲ 75' 6.3
  4. 10M. de Waal
  5. 34A. Ćatić
  6. 28K. Nikiéma
  7. 30M. Sellouki
  8. 29D. van de Riet
  9. 15S. Komljenovic

Thống kê

006
510
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm21
3Trúng đích7
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn9
6Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
476Chuyền bóng467
386Chuyền chính xác391
81%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu45
83Ghi được75
70Thủng lưới67
1.77Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu