ADO Den Haag
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Jong AZ

ADO Den Haag vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 4-1 Jong AZ tại Eerste Divisie, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 5, hòa 2, Jong AZ thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
LLWWL Jong AZ
  1. 4' 0-1 J. Addai · L. Schouten
  2. 24' J. van der Sande · D. van Mieghem 1-1
  3. 40' M. Waem 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' R. Kewal L. Schouten
  6. 46' S. Dekkers W. Goes
  7. 49' J. van der Sande 3-1
  8. 54' M. Waem · J. Che 4-1
  9. 59' Jerry van Ewijk
  10. 61' N. Koster J. Addai
  11. 61' D. Reverson M. Meerdink
  12. 66' S. Komljenovic D. Klas
  13. 73' C. Gustina J. van der Sande
  14. 76' E. Mastoras N. Twisk
  15. 78' M. Hamdaoui J. van Wolfgang
  16. 78' T. Asante J. Che
  17. FT4-1

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1H. Wentges 7.0
  2. 22J. Che ▼ 78' 7.2
  3. 3D. Granli 6.9
  4. 4M. Waem ⚽2 9.2
  5. 14H. Koudossou 6.9
  6. 6K. Sürmeli 7.3
  7. 8D. Klas ▼ 66' 7.5
  8. 7D. van Mieghem 7.3
  9. 10J. van der Sande ⚽2 ▼ 73' 8.5
  10. 19J. van Wolfgang ▼ 78' 6.2
  11. 9H. Veerman 7.2

Dự bị 11

  1. 20S. Komljenovic ▲ 66' 6.2
  2. 16C. Gustina ▲ 73' 6.6
  3. 24M. Hamdaoui ▲ 78' 6.3
  4. 2T. Asante ▲ 78' 6.6
  5. 33D. Werker
  6. 15A. Absalem
  7. 27R. Struick
  8. 30T. de Koning
  9. 17J. Ideho
  10. 11M. Sellouki
  11. 26G. Siereveld
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sierksma
  1. 1R. Owusu-Oduro 6.9
  2. 2J. van Aken 6.0
  3. 3W. Goes ▼ 46' 6.7
  4. 4J. Berkhout 6.3
  5. 5F. Stam 6.6
  6. 6N. Twisk ▼ 76' 7.2
  7. 8D. Kwakman 7.7
  8. 7J. Addai ▼ 61' 6.5
  9. 10L. Schouten ▼ 46' 7.0
  10. 11R. Daal 6.7
  11. 9M. Meerdink ▼ 61' 6.2

Dự bị 11

  1. 17R. Kewal ▲ 46' 6.5
  2. 12S. Dekkers ▲ 46' 6.7
  3. 19N. Koster ▲ 61' 6.3
  4. 20D. Reverson ▲ 61' 6.9
  5. 18E. Mastoras ▲ 76' 7.2
  6. 14M. Engel
  7. 22T. Kerssens
  8. 16T. Kuijsten
  9. 21J. Esajas
  10. 15L. Postma
  11. 23J. Kalisvaart

Thống kê

0110
200
44%Kiểm soát bóng56%
21Dứt điểm8
9Trúng đích3
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua6
357Chuyền bóng498
288Chuyền chính xác414
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

52Trận đấu45
98Ghi được72
74Thủng lưới72
1.88Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu