ADO Den Haag vs Jong AZ
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-3 Jong AZ tại Eerste Divisie, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 5, hòa 2, Jong AZ thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 31
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- LLWWL Jong AZ
- 24' Ro-Zangelo Daal
- 24' 0-1 R. Daal11m
- 30' 0-2 R. Daal
- 35' 0-3 R. Daal · J. Gerold
- 40' ▲ B. van Duijl ▼ L. Schouten
- HT0-3
- 46' ▲ I. de Ruijter ▼ S. Sylla
- 46' ▲ A. Schalk ▼ C. Peupion
- 46' ▲ F. de Bruin ▼ D. Tomas
- 46' ▲ A. Smits ▼ Y. van den Ban
- 64' Kasper Boogaard
- 64' ▲ I. Dijkhuizen ▼ S. van der Sloot
- 76' ▲ K. Toppenberg ▼ J. Gerold
- 76' ▲ N. Twisk ▼ K. Boogaard
- 77' Misha Engel
- 79' Issac Dijkhuizen
- 86' ▲ J. Geoffrey ▼ E. Rottier
- 86' ▲ R. Robbemond ▼ R. Daal
- FT0-3
Đội hình
- 23K. Nikièma 6.9
- 2S. van der Sloot ▼ 64' 7.2
- 4M. Waem 6.6
- 45D. Tomas ▼ 46' 6.5
- 5S. Sylla ▼ 46' 5.2
- 25J. Kilo 6.7
- 8J. Vlak 6.9
- 7D. van Mieghem 7.3
- 11E. Rottier ▼ 86' 6.6
- 18C. Peupion ▼ 46' 6.3
- 9L. Bonis 6.3
Dự bị 12
- 26I. de Ruijter ▲ 46' 7.2
- 10A. Schalk ▲ 46' 6.9
- 16F. de Bruin ▲ 46' 6.9
- 33I. Dijkhuizen ▲ 64' 6.9
- 31J. Geoffrey ▲ 86' 6.7
- 12T. Hämäläinen
- 30J. Brandt
- 32M. Houwaart
- 28T. Coremans
- 6K. Sürmeli
- 1H. Wentges
- 24S. Heesen
- 1T. Kuijsten 7.5
- 2J. van Aken 7.2
- 3J. Berkhout 8.2
- 4L. Schouten ▼ 40' 7.0
- 5M. Engel 7.6
- 6K. Boogaard ▼ 76' 6.9
- 8J. Kalisvaart 7.3
- 7J. Gerold ⇢ ▼ 76' 6.6
- 10J. Oerip 7.0
- 11R. Daal ⚽3 ▼ 86' 9.2
- 9Y. van den Ban ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 15B. van Duijl ▲ 40' 6.9
- 19A. Smits ▲ 46' 6.3
- 17K. Toppenberg ▲ 76' 6.9
- 14N. Twisk ▲ 76' 6.9
- 20R. Robbemond ▲ 86' 6.3
- 18M. Menu
- 12J. Esajas
- 16K. Zeggen
Thống kê
01⚑7
⚑630
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm9
3Trúng đích5
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
445Chuyền bóng343
330Chuyền chính xác237
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
49Trận đấu45
76Ghi được85
66Thủng lưới75
1.55Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai53