MVV vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: MVV 0-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 4, hòa 2, Dordrecht thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 2
- Sân vận động
- De Geusselt, Maastricht
- Phong độ
- WLWDL MVV
- DLLLL Dordrecht
- 22' Ilias Breugelmans
- 43' Wout Coomans
- HT0-0
- 48' 0-1 J. van der Sluijs · N. Venema
- 56' Deveron Fonville
- 60' ▲ M. Kleinen ▼ W. Coomans
- 61' ▲ L. Schenk ▼ M. van Kempen
- 61' ▲ N. El Basri ▼ D. Asante
- 61' ▲ S. Carrillo ▼ N. Venema
- 61' ▲ S. Bae ▼ R. van Asten
- 71' ▲ M. Kuipers ▼ T. Verheijen
- 81' ▲ L. Foubert ▼ L. M. Tran
- 84' ▲ J. Pynadath ▼ M. Afaker
- 88' ▲ Y. M'Bemba ▼ J. van der Sluijs
- 88' ▲ J. Ezeb ▼ Y. Eduardo
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Westerveld 7.7
- 12L. M. Tran ▼ 81' 6.9
- 22I. Breugelmans 6.9
- 4W. Coomans ▼ 60' 6.6
- 26M. van Kempen ▼ 61' 5.9
- 21D. Asante ▼ 61' 6.6
- 8S. Van Dessel 6.5
- 38R. Klaasen 8.0
- 11T. Verheijen ▼ 71' 7.2
- 9S. Braken 7.6
- 29I. Silva Timas 6.3
Dự bị 12
- 33A. Zaian
- 39K. Sy
- 10F. Slegers
- 34L. Schenk ▲ 61' 6.9
- N. Rijnbout
- J. Pawirodihardjo
- 27L. Foubert ▲ 81' 6.5
- M. Kuipers ▲ 71' 6.9
- 31M. Kleinen ▲ 60' 7.3
- R. Geerinck
- 20S. Francis
- 6N. El Basri ▲ 61' 7.2
- 63C. Biai 8.3
- 2J. van Aken 6.5
- 3S. Valk 7.2
- 4A. Drakpe 6.7
- 23D. Fonville 7.3
- 18R. van Asten ▼ 61' 6.9
- 10J. van der Sluijs ⚽ ▼ 88' 7.6
- 21M. Vetkal 6.6
- 7N. Venema ⇢ ▼ 61' 6.3
- 46Y. Eduardo ▼ 88' 7.2
- 11M. Afaker ▼ 84' 7.3
Dự bị 12
- T. Coremans
- 1T. Baltussen
- 31S. Carrillo ▲ 61' 6.0
- 14J. Pynadath ▲ 84' 7.0
- 15Y. M'Bemba ▲ 88' 6.9
- 16S. Bae ▲ 61' 6.3
- 22L. Van de Giessen
- 27J. Ezeb ▲ 88' 6.5
- 28L. Codutti
- 29N. Rossi
- M. Malasomma
- 77S. Verdonk
Thống kê
02⚑3
⚑1110
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm24
1Trúng đích7
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn12
3Phạt góc11
2Việt vị2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
380Chuyền bóng377
299Chuyền chính xác298
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu42
45Ghi được51
81Thủng lưới75
1Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai33