Dordrecht
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MVV

Dordrecht vs MVV

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-1 MVV tại Eerste Divisie, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 2, MVV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 28
Sân vận động
Riwal Hoogwerkers Stadion, Dordrecht
Trọng tài
R. Martens
Phong độ
DLLLL Dordrecht
WLWDL MVV
  1. 19' 0-1 O. Džepar
  2. 36' Saul Penders
  3. 38' Matteo Waem
  4. HT0-1
  5. 52' A. El Azzouzi · T. van Huizen 1-1
  6. 57' K. Bösing M. Aziz
  7. 61' Ruggero Mannes
  8. 65' K. Vermeulen Pascu
  9. 67' C. Conteh · R. Mannes 2-1
  10. 78' R. Alberg M. Keulen
  11. 80' A. Miceli J. Donkor
  12. 83' S. Meijer · R. Mannes 3-1
  13. 84' Toshio Lake
  14. 86' E. Biberoğlu A. El Azzouzi
  15. 86' S. N'Diaye C. Conteh
  16. 86' A. Kastrati S. Penders
  17. 90'+4 Seydine N'Diaye
  18. FT3-1

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 6.5
  2. 21T. van Huizen 7.7
  3. 15M. Savastano 7.0
  4. 2R. Mannes ⇢2 8.2
  5. 6E. Zehir 6.9
  6. 8Pascu ▼ 65' 7.3
  7. 24A. El Azzouzi ▼ 86' 8.2
  8. 19C. Conteh ▼ 86' 7.9
  9. 20M. Suray 8.0
  10. 9S. Meijer 7.0
  11. 11J. Donkor ▼ 80' 7.0

Dự bị 12

  1. 22K. Vermeulen ▲ 65' 6.5
  2. 4A. Miceli ▲ 80' 7.2
  3. 17E. Biberoğlu ▲ 86' 6.3
  4. 16S. N'Diaye ▲ 86' 6.3
  5. 31J. Koorevaar
  6. 14J. van der Avert
  7. 23S. Tremour
  8. 10T. Hölscher
  9. 7J. Schuurman
  10. 13M. van Herk
  11. 18J. Wielzen
  12. 25Ş. Abalı
MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Wels
  1. 12R. Matthys 8.2
  2. 2R. Zeegers 6.7
  3. 27M. Keulen ▼ 78' 6.7
  4. 15M. Waem 6.3
  5. 22O. Džepar 7.2
  6. 24S. Penders ▼ 86' 6.5
  7. 7S. Blummel 6.9
  8. 26T. Lake 6.3
  9. 9M. Remans 6.2
  10. 11M. Aziz ▼ 57' 6.2
  11. 6E. Yegen 6.2

Dự bị 8

  1. 19K. Bösing ▲ 57' 6.0
  2. 10R. Alberg ▲ 78' 6.3
  3. 18A. Kastrati ▲ 86' 6.3
  4. 39F. Mabani
  5. 4L. Malungu
  6. 20M. Ntelo
  7. 1R. van Kouwen
  8. 40J. Wehking

Thống kê

0213
330
45%Kiểm soát bóng55%
24Dứt điểm6
12Trúng đích1
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn2
13Phạt góc3
0Việt vị4
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Cứu thua9
350Chuyền bóng433
280Chuyền chính xác366
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu46
56Ghi được54
87Thủng lưới94
1.3Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu