MVV vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: MVV 2-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 14 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 4, hòa 2, Dordrecht thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 33
- Sân vận động
- De Geusselt, Maastricht
- Trọng tài
- J. Kooij
- Phong độ
- WLWDL MVV
- DLLLL Dordrecht
- 45'+3 R. van Bommel · K. Kostons 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ T. Receveur ▼ V. Schippers
- 62' ▲ A. Aberkane ▼ T. Touré
- 67' ▲ T. van Bommel ▼ O. Džepar
- 68' Romain Matthys
- 68' Samuele Longo
- 77' ▲ R. El Azrak ▼ S. Blummel
- 78' C. Essers 2-0
- 85' ▲ N. El Basri ▼ M. Kleinen
- 87' ▲ J. Pinas ▼ M. Suray
- 87' ▲ B. Reemst ▼ M. Noc
- 88' Bartłomiej Smolarczyk
- 90'+1 2-1 S. Longo · J. Schuurman
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Matthys 7.3
- 6C. Essers ⚽ 7.6
- 3R. Zeegers 6.7
- 2R. Van Helden 7.5
- 21L. Labylle 6.9
- 31M. Kleinen ▼ 85' 7.2
- 11O. Džepar ▼ 67' 6.7
- 7S. Blummel ▼ 77' 7.3
- 16J. Steuckers 7.2
- 14R. van Bommel ⚽ 7.9
- 10K. Kostons ⇢ 7.5
Dự bị 10
- 17T. van Bommel ▲ 67' 6.9
- 27R. El Azrak ▲ 77' 6.5
- 30N. El Basri ▲ 85' 6.3
- 32T. Zeegers
- 9M. Remans
- 23L. Ancion
- 24S. Penders
- 28J. Vijgen
- 1T. Lambrix
- 22D. Rocha
- 1L. Bossin 7.5
- 12V. Schippers ▼ 62' 6.0
- 24B. Smolarczyk 7.3
- 6A. El Azzouzi 7.2
- 14J. van der Avert 6.3
- 10J. Schuurman ⇢ 7.9
- 27Ş. Çetin 6.6
- 17M. Noc ▼ 87' 6.0
- 20M. Suray ▼ 87' 6.3
- 22T. Touré ▼ 62' 6.6
- 9S. Longo ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 15T. Receveur ▲ 62' 6.7
- 16A. Aberkane ▲ 62' 6.3
- 7J. Pinas ▲ 87' 6.2
- 8B. Reemst ▲ 87' 6.3
- 5M. Savastano
- 31T. Doornbusch
- 21T. van Huizen
- 4A. Miceli
- 19P. Doesburg
Thống kê
01⚑5
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm12
8Trúng đích5
5Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
448Chuyền bóng485
362Chuyền chính xác399
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu44
84Ghi được48
75Thủng lưới83
1.91Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai20