MVV
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dordrecht

MVV vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: MVV 2-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 4, hòa 2, Dordrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 16
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WLWDL MVV
DLLLL Dordrecht
  1. 6' 0-1 K. Osundina · J. Schuurman
  2. HT0-1
  3. 54' W. Coomans · B. Smeets 1-1
  4. 60' Rayan Buifrahi
  5. 64' Sven Braken
  6. 65' D. Zandbergen J. van der Sluijs
  7. 73' B. Smeets · S. Braken 2-1
  8. 79' J. van der Avert Y. MBemba
  9. 79' G. Parlanti J. Schuurman
  10. 84' C. Mmaee S. Braken
  11. 87' J. Amuzu J. Hilton
  12. 87' Igor D. Haen
  13. 90'+3 R. Esajas R. Buifrahi
  14. FT2-1

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Hermans
  1. 12R. Matthys 7.5
  2. 32T. Zeegers 6.7
  3. 20S. Francis 7.0
  4. 4W. Coomans 7.9
  5. 34L. Schenk 6.9
  6. 31M. Kleinen 7.0
  7. 8S. Van Dessel 6.9
  8. 5B. Smeets 8.2
  9. 29I. Silva Timas 6.7
  10. 9S. Braken ▼ 84' 7.5
  11. 11R. Buifrahi ▼ 90' 6.6

Dự bị 11

  1. 7C. Mmaee ▲ 84' 6.2
  2. 21R. Esajas ▲ 90'
  3. 25D. Tehubijuluw
  4. 10F. Slegers
  5. 1T. Lambrix
  6. 6N. El Basri
  7. 26M. Hofland
  8. 16A. Librici
  9. 14S. Penders
  10. 24M. Sangen
  11. 23L. Roland
Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Boel
  1. 1L. Bossin 7.2
  2. 16L. Seydoux 7.2
  3. 3S. Valk 7.3
  4. 15Y. M'Bemba 6.7
  5. 5J. Hilton ▼ 87' 6.9
  6. 20J. van der Sluijs ▼ 65' 6.9
  7. 10J. Schuurman ▼ 79' 7.3
  8. 21R. Shein 7.0
  9. 28J. Slory 6.7
  10. 9D. Haen ▼ 87' 6.6
  11. 7K. Osundina 8.0

Dự bị 11

  1. 19D. Zandbergen ▲ 65' 6.7
  2. 4J. van der Avert ▲ 79' 6.6
  3. 8G. Parlanti ▲ 79' 7.0
  4. 22J. Amuzu ▲ 87' 6.7
  5. 24Igor ▲ 87'
  6. 63Celton Biai
  7. 14C. Olde Keizer
  8. 13T. Baltussen
  9. 17R. Akmum
  10. 2L. Codutti
  11. 12K. Tabiri

Thống kê

026
300
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn2
6Phạt góc3
5Việt vị0
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
366Chuyền bóng501
290Chuyền chính xác411
79%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu51
61Ghi được93
64Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu