MVV
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Dordrecht

MVV vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: MVV 2-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 15 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 4, hòa 2, Dordrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 11
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Trọng tài
L. Gerrets
Phong độ
WLWDL MVV
DLLLL Dordrecht
  1. 16' Mathis Suray
  2. 17' M. Ntelo 1-0
  3. 18' M. Remans · O. Džepar 2-0
  4. 28' Nicky Souren
  5. 33' R. Zeegers C. Essers
  6. 40' 2-1 S. N'Diaye · J. Schuurman
  7. HT2-1
  8. 48' Jari Schuurman
  9. 60' Rico Zeegers
  10. 65' Mitchy Ntelo
  11. 66' M. Kleinen R. Alberg
  12. 73' J. Wielzen Pascu
  13. 81' K. Vermeulen J. Hobbel
  14. 82' Sven Blummel
  15. 86' Jerailly Wielzen
  16. 89' M. Keulen N. Souren
  17. 90'+2 Matteo Waem
  18. 90'+4 Mathis Suray
  19. FT2-1

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: K. Wels
  1. 1T. Nijhuis 8.9
  2. 21L. Labylle 7.2
  3. 14C. Essers ▼ 33' 6.9
  4. 15M. Waem 7.3
  5. 3A. Delferriere 6.9
  6. 10R. Alberg ▼ 66' 6.9
  7. 22O. Džepar 7.5
  8. 8N. Souren ▼ 89' 6.7
  9. 7S. Blummel 6.7
  10. 9M. Remans 7.6
  11. 20M. Ntelo 7.5

Dự bị 10

  1. 2R. Zeegers ▲ 33' 6.7
  2. 31M. Kleinen ▲ 66' 6.9
  3. 27M. Keulen ▲ 89' 6.3
  4. 37A. Mami
  5. 12R. Matthys
  6. 24S. Penders
  7. 19K. Bösing
  8. 16S. Libert
  9. 40J. Wehking
  10. 11M. Aziz
Dordrecht Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 6.7
  2. 21T. van Huizen 6.9
  3. 16S. N'Diaye 7.7
  4. 12J. Hobbel ▼ 81' 6.2
  5. 10T. Hölscher 7.0
  6. 7J. Schuurman 8.0
  7. 8Pascu ▼ 73' 6.9
  8. 17E. Biberoğlu 7.2
  9. 20M. Suray 6.9
  10. 9S. Meijer 6.9
  11. 27J. Donkor 6.6

Dự bị 8

  1. 18J. Wielzen ▲ 73' 6.6
  2. 22K. Vermeulen ▲ 81' 6.9
  3. 14J. van der Avert
  4. 24A. El Azzouzi
  5. 6N. Baggerman
  6. 31J. Koorevaar
  7. 5B. Vliet
  8. 4A. Miceli

Thống kê

053
831
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm23
6Trúng đích10
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn7
3Phạt góc8
8Việt vị1
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
9Cứu thua4
350Chuyền bóng463
283Chuyền chính xác382
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu43
54Ghi được56
94Thủng lưới87
1.17Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu