Dordrecht
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
MVV

Dordrecht vs MVV

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-0 MVV tại Eerste Divisie, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 2, MVV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
WLWDL MVV
  1. 4' J. Slory · V. Kotzebue 1-0
  2. 9' V. Kotzebue · D. Haen 2-0
  3. 15' S. Brakenphản lưới 3-0
  4. 20' M. Hofland S. Francis
  5. 30' Milan Hofland
  6. HT3-0
  7. 46' N. El Basri B. Smeets
  8. 46' I. Silva Timas R. Buifrahi
  9. 62' J. van der Sluijs V. Kotzebue
  10. 73' J. Pynadath J. Slory
  11. 73' A. Kassimi S. Braken
  12. 79' B. Scholte D. Haen
  13. 80' T. Sanne D. van Vianen
  14. 80' S. Vugts J. Schuurman
  15. 83' A. Librici T. Zeegers
  16. 84' Gabriele Parlanti
  17. 90' Ayman Kassimi
  18. FT3-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Boel
  1. 1M. Berger 6.9
  2. 3S. Valk 8.3
  3. 4A. Drakpe 7.2
  4. 15Y. M'Bemba 7.5
  5. 5J. Hilton 7.7
  6. 6D. van Vianen ▼ 80' 7.6
  7. 8G. Parlanti 6.6
  8. 28J. Slory ▼ 73' 7.3
  9. 10J. Schuurman ▼ 80' 8.9
  10. 7V. Kotzebue ▼ 62' 8.3
  11. 9D. Haen ▼ 79' 7.2

Dự bị 12

  1. 20J. van der Sluijs ▲ 62' 6.5
  2. 11J. Pynadath ▲ 73' 6.6
  3. 18B. Scholte ▲ 79' 6.5
  4. 19T. Sanne ▲ 80' 6.6
  5. 25S. Vugts ▲ 80' 6.7
  6. 12K. Tabiri
  7. 17R. Akmum
  8. 24Igor da Silva
  9. 16L. Seydoux
  10. 23M. Afaker
  11. 14C. Olde Keizer
  12. 63Celton Biai
MVV Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Hermans
  1. 12R. Matthys 8.2
  2. 32T. Zeegers ▼ 83' 6.3
  3. 20S. Francis ▼ 20' 6.0
  4. 4W. Coomans 7.3
  5. 25D. Tehubijuluw 6.2
  6. 31M. Kleinen 6.5
  7. 5B. Smeets ▼ 46' 6.3
  8. 38R. Klaasen 7.2
  9. 21R. Esajas 6.5
  10. 9S. Braken ▼ 73' 6.2
  11. 11R. Buifrahi ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 26M. Hofland ▲ 20' 7.3
  2. 6N. El Basri ▲ 46' 6.6
  3. 29I. Silva Timas ▲ 46' 6.7
  4. 17A. Kassimi ▲ 73' 6.3
  5. 16A. Librici ▲ 83' 6.7
  6. 10F. Slegers
  7. 33A. Zaian
  8. 14S. Penders
  9. 23J. Op De Beeck
  10. 27L. Foubert

Thống kê

019
320
50%Kiểm soát bóng50%
24Dứt điểm7
11Trúng đích0
6Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua8
393Chuyền bóng404
314Chuyền chính xác321
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu43
93Ghi được61
72Thủng lưới64
1.82Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu