Jong AZ
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC OSS

Jong AZ vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 1-1 FC OSS tại Eerste Divisie, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 3, hòa 3, FC OSS thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 32
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
LLWWL Jong AZ
LLWLL FC OSS
  1. 15' Jurre van Aken
  2. 41' R. Daal · J. Esajas 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' 1-1 G. Korte · L. Slagveer
  5. 61' Y. Hamdi R. Daal
  6. 65' Yassin Hamdi
  7. 66' Mauresmo Hinoke
  8. 70' T. Cox G. Troupée
  9. 70' M. Remans L. Slagveer
  10. 72' A. Ait Ali Oulhaj S. van Duijn
  11. 77' M. van Rooijen D. Markx
  12. 81' T. Wildeboer M. Hinoke
  13. 86' I. Splinter N. Twisk
  14. 88' T. van der Werff G. Korte
  15. FT1-1

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Echteld
  1. 1T. Kuijsten 7.7
  2. 2J. van Aken 6.9
  3. 3B. van Duijl 7.0
  4. 4M. Engel 7.2
  5. 5J. Esajas 6.6
  6. 6N. Twisk ▼ 86' 7.2
  7. 8R. Robbemond 7.2
  8. 7J. Gerold 6.9
  9. 10K. Toppenberg 6.9
  10. 11R. Daal ▼ 61' 7.7
  11. 9S. van Duijn ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 20Y. Hamdi ▲ 61' 6.2
  2. 14A. Ait Ali Oulhaj ▲ 72' 6.3
  3. 19I. Splinter ▲ 86' 6.9
  4. 21J. Lioe-Anjie
  5. 16K. Schilder
  6. 17H. de Wit
  7. 15L. Lenssen
  8. 12W. Olofsson
  9. 18K. Inge
FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 1M. Havekotte 7.5
  2. 20G. Troupée ▼ 70' 6.7
  3. 19D. Markx ▼ 77' 6.7
  4. 4X. Lambrix 7.3
  5. 23D. Vianello 7.2
  6. 17M. Hinoke ▼ 81' 6.9
  7. 8M. Esajas 8.0
  8. 39A. Allemeersch 7.3
  9. 7L. Slagveer ▼ 70' 7.2
  10. 10G. Korte ▼ 88' 7.6
  11. 75J. Zimmerman 7.3

Dự bị 9

  1. 21T. Cox ▲ 70' 6.9
  2. 11M. Remans ▲ 70' 6.3
  3. 6M. van Rooijen ▲ 77' 6.6
  4. 9T. Wildeboer ▲ 81' 6.9
  5. 14T. van der Werff ▲ 88' 6.3
  6. 27D. Remie
  7. 29T. Niekel
  8. 16M. van Herk
  9. 18J. Bernardina

Thống kê

025
410
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm13
8Trúng đích6
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua6
518Chuyền bóng287
431Chuyền chính xác214
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu41
85Ghi được35
75Thủng lưới70
1.89Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn18
53Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu