FC OSS
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong AZ

FC OSS vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 2-1 Jong AZ tại Eerste Divisie, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 4, hòa 3, Jong AZ thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 12
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLWLL FC OSS
LLWWL Jong AZ
  1. 41' Karim Loukili
  2. 43' 0-1 R. Daal11m
  3. HT0-1
  4. 57' Thomas Cox
  5. 60' A. Ait Ali Oulhaj J. Gerold
  6. 60' J. Oud B. van Duijl
  7. 60' M. Engel R. Daal
  8. 61' A. Stensrud · K. Loukili 1-1
  9. 62' T. Wildeboer A. Stensrud
  10. 62' S. Zitman A. Allemeersch
  11. 68' I. Splinter R. Robbemond
  12. 71' Marcelencio Esajas
  13. 73' S. Dekkers A. Smits
  14. 79' T. van der Werff K. Loukili
  15. 82' J. Esajas L. Lenssen
  16. 83' T. Wildeboer · T. Cox 2-1
  17. 86' J. Van Bost T. Cox
  18. 90'+1 C. Mac-Intosch M. Hinoke
  19. FT2-1

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 1M. Havekotte 6.9
  2. 21T. Cox ▼ 86' 7.0
  3. 2L. Miguel 7.2
  4. 4X. Lambrix 7.3
  5. 26J. Kuijpers 6.9
  6. 39A. Allemeersch ▼ 62' 6.6
  7. 8M. Esajas 7.7
  8. 17M. Hinoke ▼ 90' 6.6
  9. 7K. Loukili ▼ 79' 7.2
  10. 9A. Stensrud ▼ 62' 7.2
  11. 11M. Remans 6.9

Dự bị 10

  1. 19T. Wildeboer ▲ 62' 7.2
  2. 31S. Zitman ▲ 62' 6.6
  3. 14T. van der Werff ▲ 79' 6.3
  4. 5J. Van Bost ▲ 86' 6.6
  5. 3C. Mac-Intosch ▲ 90'
  6. 13M. Spenkelink
  7. 18M. Toure
  8. 27J. Mulder
  9. 16M. van Herk
  10. 29T. Niekel
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Echteld
  1. 1T. Kuijsten 6.5
  2. 2J. van Aken 7.2
  3. 3M. Menu 7.3
  4. 4B. van Duijl ▼ 60' 6.9
  5. 5E. Dijkstra 7.3
  6. 8J. Kalisvaart 6.6
  7. 6L. Lenssen ▼ 82' 7.2
  8. 7J. Gerold ▼ 60' 6.5
  9. 10R. Robbemond ▼ 68' 6.5
  10. 11R. Daal ▼ 60' 7.3
  11. 9A. Smits ▼ 73' 6.2

Dự bị 9

  1. 14A. Ait Ali Oulhaj ▲ 60' 6.6
  2. 20J. Oud ▲ 60' 6.5
  3. 12M. Engel ▲ 60' 6.2
  4. 18I. Splinter ▲ 68' 6.9
  5. 15S. Dekkers ▲ 73' 6.3
  6. 19J. Esajas ▲ 82' 6.7
  7. 17W. Olofsson
  8. 21T. Jóhannessen 6.3
  9. 16K. Schilder

Thống kê

038
400
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
1Cứu thua1
341Chuyền bóng518
258Chuyền chính xác428
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu45
35Ghi được85
70Thủng lưới75
0.85Bàn thắng mỗi trận1.89
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu