Jong AZ vs FC OSS
Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 1-1 FC OSS tại Eerste Divisie, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 3, hòa 3, FC OSS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 36
- Sân vận động
- AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
- Trọng tài
- W. Wiersma
- Phong độ
- LLWWL Jong AZ
- LLWLL FC OSS
- 30' 0-1 I. Pata · B. van Hoeven
- HT0-1
- 64' ▲ E. Poku ▼ M. Meerdink
- 64' ▲ J. Esajas ▼ M. Dekker
- 64' ▲ N. Twisk ▼ W. Goes
- 70' ▲ A. Allemeersch ▼ J. Sanches
- 70' ▲ Ö. Gündüz ▼ B. van Hoeven
- 76' Joshua Mukeh
- 78' ▲ R. Kewal ▼ M. Engel
- 87' E. Poku · N. Twisk 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Deen 6.0
- 2F. Stam 6.3
- 3W. Goes ▼ 64' 6.7
- 4M. Dekker ▼ 64' 7.0
- 5M. Engel ▼ 78' 6.5
- 6L. Schouten 7.0
- 8Z. Buurmeester 7.5
- 7I. Griffith 7.7
- 10F. de Jong 7.0
- 11Y. Barası 6.5
- 9M. Meerdink ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 22E. Poku ⚽ ▲ 64' 7.3
- 15J. Esajas ▲ 64' 6.6
- 18N. Twisk ▲ 64' 7.5
- 17R. Kewal ▲ 78' 6.7
- 16T. Kuijsten
- 12J. Kalisvaart
- 20J. Addai
- 19N. Koster
- 21R. Daal
- 1T. Jansen 7.0
- 2I. Pata ⚽ 7.9
- 15L. Piqué 7.0
- 24Vasileios Pavlidis 6.6
- 12D. van der Sluys 6.5
- 10J. Mathieu 6.6
- 21J. Mukeh 6.6
- 17B. van Hoeven ⇢ ▼ 70' 7.3
- 31J. Sanches ▼ 70' 6.9
- 7J. Margaritha 7.6
- 14K. Tejan 6.5
Dự bị 8
- 6A. Allemeersch ▲ 70' 6.3
- 18Ö. Gündüz ▲ 70' 6.6
- 39K. Leidsman
- 11T. Lake
- 16L. van Meurs
- 13T. David
- 23T. Beekman
- 5N. Abdat
Thống kê
00⚑3
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm7
6Trúng đích3
10Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
15Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
596Chuyền bóng343
509Chuyền chính xác239
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu44
83Ghi được55
70Thủng lưới88
1.77Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai30