FC OSS
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Emmen

FC OSS vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 0-4 Emmen tại Eerste Divisie, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 3, hòa 1, Emmen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLWLL FC OSS
WWLWL Emmen
  1. 26' 0-1 F. Evina · K. Nsona
  2. 34' 0-2 M. te Wierik
  3. 38' 0-3 F. Evina · J. Hawkins
  4. HT0-3
  5. 46' L. Slagveer M. Hinoke
  6. 46' G. Korte M. Remans
  7. 46' T. Wildeboer J. Zimmerman
  8. 46' M. Martin F. Wagner
  9. 58' Mitchell van Rooijen
  10. 58' T. Cox G. Troupée
  11. 61' 0-4 K. Nsona · J. Hawkins
  12. 63' Luciano Slagveer
  13. 65' Y. Eduardo F. Evina
  14. 65' C. Landu J. Hawkins
  15. 81' T. van der Werff M. van Rooijen
  16. 81' G. Bolk F. Hammouti
  17. 81' J. Hekkert J. Kade
  18. 87' Michael Martin
  19. FT0-4

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 1M. Havekotte 6.9
  2. 20G. Troupée ▼ 58' 6.0
  3. 2L. Miguel 6.6
  4. 4X. Lambrix 6.9
  5. 26J. Kuijpers 6.2
  6. 6M. van Rooijen ▼ 81' 6.5
  7. 17M. Hinoke ▼ 46' 6.0
  8. 8M. Esajas 7.7
  9. 75J. Zimmerman ▼ 46' 6.5
  10. 39A. Allemeersch 6.5
  11. 11M. Remans ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 7L. Slagveer ▲ 46' 6.2
  2. 10G. Korte ▲ 46' 7.3
  3. 9T. Wildeboer ▲ 46' 6.7
  4. 21T. Cox ▲ 58' 6.3
  5. 14T. van der Werff ▲ 81' 6.3
  6. 5J. Van Bost
  7. 16M. van Herk
  8. 29T. Niekel
  9. 27D. Remie
  10. 31S. Zitman
  11. 19D. Markx
  12. 23D. Vianello
Emmen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Arts
  1. 38L. Unbehaun 6.9
  2. 23F. Hammouti ▼ 81' 7.5
  3. 4M. te Wierik 7.9
  4. 6P. Mulder 7.6
  5. 27R. Schouten 7.2
  6. 7T. Rhein 6.7
  7. 26F. Wagner ▼ 46' 6.7
  8. 20J. Kade ▼ 81' 6.5
  9. 10J. Hawkins ⇢2 ▼ 65' 8.0
  10. 18F. Evina ⚽2 ▼ 65' 8.9
  11. 24K. Nsona 8.5

Dự bị 12

  1. 22M. Martin ▲ 46' 7.2
  2. 46Y. Eduardo ▲ 65' 6.7
  3. 11C. Landu ▲ 65' 7.2
  4. 34G. Bolk ▲ 81' 6.5
  5. 17J. Hekkert ▲ 81' 6.3
  6. 8Alaa Bakir
  7. 3D. Vos
  8. 5T. Geypens
  9. 1J. Hoekstra
  10. 2J. Soares
  11. 14S. van Manen
  12. 21D. Nunumete

Thống kê

022
610
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm18
1Trúng đích8
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
2Phạt góc6
1Việt vị1
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
384Chuyền bóng397
299Chuyền chính xác301
78%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu45
35Ghi được69
70Thủng lưới62
0.85Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu